Hotline: 0982559529
Header Style 29

My Cart0

0
There are 0 item(s) in your cart
Subtotal: 0

Hầu đồng – nét văn hóa dân gian của người Việt

Hầu đồng - nét văn hóa dân gian của người Việt

Hầu đồng là gì?

Hầu đồng là một phần của tín ngưỡng thờ các vị thần linh trong văn hóa dân gian Việt Nam. Nghi lễ cúng hầu đồng được thực hiện từ rất lâu đời và vẫn tồn tại cho đến ngày nay.

Hầu đồng có thể hiểu là “người đồng hành” hay “người đồng tình” trong việc kết nối con người với thần linh thông qua các vị đồng nam, đồng nữ. Nghi thức hầu đồng thường được tiến hành trong các lễ hội, tế lễ và cúng tạ trên khắp đất nước.

Theo tín ngưỡng, các vị đồng được xem như là những kênh truyền tải thông điệp của các vị thần linh đến với con người. Trong nghi lễ cúng hầu đồng, các vị đồng sẽ tiến hành các phong tục, trình diễn múa hát và giao tiếp với thần linh để nhận được các lời chỉ dẫn, phù trợ và giải đáp các câu hỏi của người cúng.

Hầu đồng không chỉ có giá trị Tôn giáo mà còn được coi là một nét văn hóa đặc trưng của dân tộc Việt Nam, góp phần duy trì và phát triển các giá trị văn hoá truyền thống.

Hầu đồng - nét văn hóa dân gian của người Việt
Hầu đồng – nét văn hóa dân gian của người Việt

Hầu đồng có phải là nghi lễ của Phật giáo không?

Đây là điều mà rất nhiều người đặt câu hỏi và hoài nghi. Thực tế, hầu đồng là một nghi lễ thờ cúng dân gian (thờ Mẫu), hoàn toàn không phải là nghi lễ của Phật giáo.

Tại địa phương tổ chức hầu đồng, người ta sẽ thờ từ 4 đến 5 vị, bao gồm Mẫu Thượng Thiên (mẹ Trời), Mẫu Địa thổ (mẹ cai quản đất đai), Mẫu Thoải (mẹ cai quản sông nước), Mẫu Thượng Ngàn (mẹ cai quản núi rừng) và có thể là Phật Mẫu Man nương. Vì thế, nếu người tu Phật tham gia vào những hoạt động hành lễ này, sẽ phạm tội với giáo pháp Phật giáo.

Hơn nữa, Thanh Đồng tuyệt đối không được khoác áo phục hậu vàng của nhà Phật, vì điều này sẽ ảnh hưởng đến danh dự và uy tín của Phật giáo.

Thế nào là văn hóa hầu đồng?

Theo tín ngưỡng dân gian, tin rằng các vị thần uy quyền có thể nhập linh vào thể xác của ông đồng hoặc bà đồng trong trạng thái thăng hoa, cực lạc để thực hiện việc trấn yểm, trừ tà, xua đuổi các loại bệnh tật và phù hộ cho các con nhang, đệ tử trong các nghi lễ Tôn giáo. Khi thần nhập vào thể xác, ông đồng hoặc bà đồng sẽ trở thành hóa thân của vị thần đã nhập linh và không còn là chính mình nữa.

Để phục vụ cho nghi lễ này, người ta đã sáng tạo ra hình thức lễ nhạc gọi là Hát văn (hay hát chầu văn) để đáp ứng cho quá trình thần linh nhập thế. Người đứng hầu đồng sẽ được gọi là Thanh Đồng, và ông đồng hoặc bà đồng sẽ được gọi là cậu, cô hoặc ba đồng. Các Thanh Đồng thường có tính khí đặc biệt, rất nhạy cảm và trong trạng thái thăng hoa, họ sẽ thể hiện tính cách của các vị thần đã nhập linh vào.

Bà đồng và ông đồng thường có tính khí khác người, đặc biệt là đối với các ông đồng thường có tính cách yếu đuối, lả lướt giống như phụ nữ và được gọi là “ái nữ”. Vì vậy, khi dân gian nhận xét ai đó có “tính đồng bóng” hay trông “đồng cô quá”, điều này thường được liên kết đến tính cách của họ tương đồng với ông đồng hoặc bà đồng. Điều này cũng phần nào giải thích vì sao các bà đồng và ông đồng có vai trò quan trọng trong nghi lễ Tôn giáo và được tôn vinh như là các vị thần uy quyền.

Đôi nét về tục hầu đồng ở Việt Nam

Hầu đồng - nét văn hóa dân gian của người Việt
Hầu đồng – nét văn hóa dân gian của người Việt

Niềm tin vào thần linh và sức mạnh siêu nhiên trong tín ngưỡng thần linh là phổ biến trên khắp thế giới, với các nghi lễ và tập tục đa dạng. Hầu đồng, còn gọi là hầu bóng, là một nghi lễ được truyền miệng từ lâu đời, không rõ xuất xứ và thời gian cụ thể. Tuy nhiên, các tư liệu cho thấy từ thời cổ đại Hy Lạp đã có đền cầu nguyện thần linh, tại đó Thần phán bảo phải qua miệng bà đồng để đưa ra phán quyết. Tập tục hầu đồng liên quan đến việc thực hiện trấn yểm, trừ tà, chữa bệnh và ban phúc lộc cho các con nhang, đệ tử.

Ngoài hầu đồng, các tín ngưỡng khác như Shaman giáo, mệnh Then, đạo Lão, và Vu thuật cũng có sự liên quan đến sức mạnh siêu nhiên và chữa bệnh cứu người. Các tập tục và nghi lễ của những tín ngưỡng này đều đặc trưng và đa dạng, nhưng chung quy lại đều nhắm đến việc thực hiện liên lạc với Thần linh và sử dụng sức mạnh siêu nhiên để giúp đỡ con người.

Các tập tục cấp sắc của người Tày, người Dao Lô Gang, người Dao ở Vĩnh Phúc và Lào Cai liên quan đến việc thờ cúng thuỷ tổ Bàn Vương và đạo Lão thờ Tam Thanh. Người Xơ-teng tin vào sự hoá thân của con người tới 6 lần, vì vậy các tập tục liên quan đến đời sống tâm linh rất quan trọng đối với họ.

Mặc dù xã hội văn minh hơn và khoa học đã phát triển, tư duy niềm tin vào thần linh vẫn tồn tại và phổ biến trong đời sống con người hiện đại. Các nghi lễ và tập tục trong tín ngưỡng thần linh được coi là di sản vàn hoá phi vật thể liên quan đến đời sống cộng đồng, không thể coi là mê tín dị đoan mà phải được trân trọng bảo tồn. Từ niềm tin này, các tín đồ hy vọng sẽ có hiệu ứng tích cực.

Ý nghĩa của văn hóa hầu đồng

Hầu đồng mang ý nghĩa rất sâu sắc trong cuộc sống. Nó được ví như chìa khóa giúp mở ra cánh cửa để tìm kiếm bản thân và phản chiếu hoàn thiện bản thân.

Trong cuộc sống, ai cũng sẽ gặp phải những sai lầm, nhưng không phải ai cũng đủ tinh tế để nhận ra. Chỉ có những người tin tưởng vào Tôn giáo mới ít phạm sai lầm. Tôn giáo giống như một tấm gương sáng, chắc hẳn ai trong số chúng ta cũng rất cần đến tấm gương đó để phản chiếu bản thân mình.

Để trở thành người sống có chỗ để gửi gắm và có chỗ để về thì phải có một tấm gương soi để nhắc nhở bản thân, có nơi gửi gắm thần hồn, có nơi dựa dẫm về tâm linh thì mới hoàn thiện được bản thân.

Hầu đồng ẩn chứa nhiều ý nghĩa trong đời sống. Nhập đạo không chỉ vì sự độ trì của các chư Thánh hay để nâng cao năng lực thần thông, mà nhập đạo là để học hỏi. Đó được coi là một hành trình nhằm tìm kiếm tâm linh, tìm lại chính mình.

Hầu đồng không chỉ là diễn xướng đơn thuần mà còn là quá trình chuyển hóa tâm mình từ cuộc sống vô minh không có đầy đủ nhận thức được đúng sai thành trí tuệ cao thông, thành thánh đức để nhìn vào những tấm gương của chư Thánh, học và làm theo chư Thánh, khám phá đạo cơ. Như vậy, cuộc sống đời thường sẽ được chuyển hóa mang đến hạnh phúc cho chính mình, cho người xung quanh, cho thân tâm thanh thản, an yên.

Hầu đồng là một nghi lễ đặc trưng của dân tộc Việt Nam, mang đậm tính văn hóa và tâm linh. Thanh Đồng, như một vị thầy tâm linh, tiếp xúc trực tiếp với các thần linh, và truyền đạt những khát vọng của con người đến các vị thần để nhận được sự che chở, bảo vệ, cũng như đem lại bình an, tài lộc, công việc hanh thông và sức khỏe tốt cho bản thân và nhân dân.

Ngoài tính chất tâm linh, hầu đồng cũng có giá trị văn hóa và nghệ thuật lớn. Nó là sự kết hợp giữa âm nhạc, múa rối, hóa trang, và phần nào còn ảnh hưởng từ các nghi lễ thờ cúng của người Hy Lạp cổ đại. Các vũ điệu, những bài hát truyền thống, những màn trình diễn múa rối đầy màu sắc và huyền bí đã tạo nên một tác phẩm nghệ thuật đặc sắc, mang đậm nét văn hóa dân tộc.

Hầu đồng cũng là một trong những di sản văn hóa phi vật thể được dân gian Việt Nam gìn giữ và phát triển qua rất nhiều thế hệ. Nó là một phần trong lịch sử, truyền thống và tâm hồn của dân tộc, góp phần tạo nên sự đa dạng và phong phú của văn hóa Việt Nam.

Vài nét về hát văn hầu đồng

Hát văn hầu đồng là gì?

Hầu đồng - nét văn hóa dân gian của người Việt
Hầu đồng – nét văn hóa dân gian của người Việt

Nghi lễ chầu văn trong đạo Mẫu, hay còn được gọi là hầu đồng, là một nghi thức tôn giáo mang tính tâm linh rất đặc trưng của Việt Nam. Đây là hình thức diễn xướng phức tạp, dựa trên cách sử dụng âm nhạc, lời ca trau chuốt, kết hợp với các nghi lễ nghiêm trang và hình thức múa để con người có thể tiếp cận và giao tiếp được với các vị thần linh.

Trong nghi lễ này, Thanh Đồng sẽ nhập vai và truyền đạt thông điệp từ các vị thần linh, cùng với việc đưa ra lời khuyên, chỉ dẫn và giải đáp các câu hỏi của những người tham gia. Ngoài ra, hầu đồng cũng thường đi kèm với các nghi lễ cúng tế và trình diễn các bài hát, múa, nhạc cụ truyền thống nhằm tạo ra không khí trang trọng và linh thiêng trong buổi lễ.

Đây là một nghi lễ có giá trị văn hóa sâu sắc, được đánh giá cao về giá trị tinh thần, vì nó cho phép con người tiếp cận và giao tiếp với thế giới tâm linh, đồng thời cũng là cách để gìn giữ và phát triển các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam.

Nghi thức hát văn hầu đồng

Hát chầu văn trong nghi thức hầu đồng là một hình thức biểu diễn tôn giáo mang tính tâm linh cao, kết hợp giữa yếu tố dân ca và dân vũ. So với các loại hình nhạc truyền thống khác như ca trù, quan họ cổ hay hát xẩm, hát chầu văn có sự phong phú và đa dạng hơn.

Hình thức hát văn bao gồm hát thờ, hát hầu (phục vụ hầu đồng, lên đồng), hát thi và hát nơi cửa đền. Để phục vụ cho nghi thức hầu bóng của các thanh đồng, nhiều địa phương đã phát triển đội hát văn. Mỗi đội hát nhạc hầu đồng sẽ có khoảng 5 đến 7 người, và nhạc cụ được sử dụng để phục vụ hát văn rất đa dạng, bao gồm đàn nguyệt, trống, phách, sáo, tiêu, đàn nhị, đàn thập lục, và nhiều nhạc cụ khác.

Hát chầu văn trong nghi thức hầu đồng là một phần quan trọng trong văn hóa thờ Mẫu và được tổ chức thường niên tại các cửa đền, cửa phủ, và các nơi thờ cúng khác nhau trên khắp đất nước. Ngoài ra, nhiều ca sĩ chuyên nghiệp và không chuyên cũng đã lựa chọn hát văn để mưu sinh và đã tạo ra nhiều tiết mục ấn tượng trong các chương trình giải trí. Với sự phát triển và phổ biến của hát chầu văn, loại hình này đã góp phần quan trọng vào bảo tồn và phát triển văn hóa dân gian Việt Nam.

Công tác chuẩn bị cho một buổi hầu đồng

Điện thờ

Là không gian chính để thờ cúng các vị thần linh trong đạo Mẫu, bao gồm Mẫu Thượng Thiên (mẹ Trời) ở vị trí giữa, Mẫu Địa thổ (mẹ Đất) ở bên phải, Mẫu Thoải (mẹ Nước) ở bên trái và Mẫu Thượng Ngàn (mẹ Núi, Rừng) ở vị trí cuối cùng. Khu vực điện thờ phải được giữ gìn sạch sẽ và rộng rãi để thuận tiện cho các hoạt động như giá đồng.

Chọn ngày lành tháng tốt

Việc lựa chọn ngày và tháng tốt là rất quan trọng để hầu đồng thành công. Hầu đồng thường được tổ chức vào bốn tiết lễ chính là hầu Thượng Nguyên (tháng Giêng), hầu vào hè (tháng 4), hầu ra hè (tháng 7) và hầu tất niên để tạ ơn Mẫu Thánh. Những ngày này được coi là thời điểm tốt nhất để cầu nguyện cho bình an và thuận lợi trong công việc kinh doanh.

Đội ngũ cung văn

Là những người chịu trách nhiệm điều khiển âm nhạc và nhạc cụ phù hợp với từng hoàn cảnh trong buổi lễ. Việc này mang đến sự phù hợp và huyền bí cho nghi thức hầu đồng, giúp cho Thanh Đồng có thể đạt được cao trào và các vị thần linh sẽ dễ dàng hòa nhập vào xác.

Trang phục hầu đồng

Trang phục hầu đồng rất đa dạng, phong phú. Theo dân gian, sẽ có 36 bộ trang phục tương ứng với Hầu đồng 36 giá và đại diện cho 36 vị Thánh khác nhau. Tất cả phụ kiện thường bao gồm:

  • Khăn đỏ phủ diện.
  • 5 chiếc áo dài có màu sắc riêng biệt và một quần dài trắng.
  • Khăn tấu hương.
  • Thắt đai lưng phù hợp với mỗi trang phục áo dài.
  • Thẻ ngà, kiềng bạc, vòng, hoa tai, chuỗi hạt, xuyến, quạt và đồ trang điểm.
  • Vuông vải đỏ.

Song, trang phục cũng đều có màu sắc tương ứng với từng phủ:

  • Thiên phủ: màu đỏ.
  • Địa phủ: màu vàng.
  • Thoải phủ: màu trắng.
  • Thượng Ngàn: màu xanh.

Lễ vật cho buổi hầu đồng

Trước khi nghi lễ hầu đồng được thực hiện, người ta sẽ bày trí rất nhiều lễ vật để dâng lên Thánh Mẫu. Mỗi lễ vật sẽ mang một ý nghĩa linh thiêng riêng và có 2 loại lễ vật chính là lễ thông thường và lễ vật Tây Thiên.

Hầu đồng - nét văn hóa dân gian của người Việt
Hầu đồng – nét văn hóa dân gian của người Việt

Lễ vật hầu đồng thông thường

Trước đây, lễ vật hầu đồng được dâng lên đơn giản gồm xôi, thịt, hoa quả tươi, trầu cau, thuốc lá, vàng mã… Nhưng với sự phát triển kinh tế hiện nay, lễ vật đã trở nên phong phú hơn, thậm chí có những sản phẩm công nghiệp (chẳng hạn như chén đũa bạc, cốc pha lê) mang đến giá trị vật chất cao.

Mâm lễ sơn trang của hầu đồng được đặt trên kỷ tháp hình chữ nhật kê giữa điện thờ và được phủ bằng chiếc khăn thêu màu trùng với màu của Tứ Phủ. Không chỉ có một mâm lễ lớn, xung quanh còn có thêm 13 mâm lễ vật nhỏ.

Bên cạnh đó, còn có một mâm hài sơn trang cùng màu với mũi hài và được thêu hình chim phượng. Xấp giấy vàng được xếp thành hình thoi cũng được đặt cùng với mâm hài.

Lễ vật hầu đồng ở Tây Thiên

Ở Tây Thiên, người ta sẽ chia thành 2 mâm lễ riêng biệt đó là chay và mặn. Mâm lễ mặn sơn trang sẽ có ốc, tôm, cá khô, cua (13 – 15 con), nếp cẩm… Mặt khác, mâm chay sơn trang chủ yếu là hoa quả gồm khế, sung, gừng, chanh ớt, dứa… được đặt dưới bệ. Không chỉ dừng lại ở đó, phía trước bàn thờ cúng gồm đầy đủ các loại:

  • Vàng mã.
  • Chiếc thuyền rồng hình cánh phượng với 12 hình nhân chèo thuyền.
  • Một đôi ngựa.
  • Một đôi voi có đủ yên cương và hàm thiếc.

Sau khi buổi giá đồng kết thúc, các vật phẩm này sẽ được mang đi đốt.

Trình tự của một buổi hầu đồng

Hầu đồng - nét văn hóa dân gian của người Việt
Hầu đồng – nét văn hóa dân gian của người Việt

Sau khi các lễ vật đã được đặt lên hương án, buổi hầu đồng sẽ được bắt đầu. Trước tiên, Thanh Đồng sẽ đặt các vật phẩm cần thiết và bước lên chiếu đồng để lấy hoa xoa lên mặt, quần áo rồi vẩy xung quanh để tẩy uế, rũ bỏ bụi trần. Cùng với đó, đội ngũ cung văn lên dây đàn, dạo nhạc và bắt đầu hát văn công đồng.

Để khởi đầu buổi hầu đồng, Thanh Đồng cần thực hiện các động tác như chắp tay để phủ khăn diên lên đầu, đưa tay lên trán rồi bước chân trái lên một bước, chân phải chụm lên với chân trái và lặp lại hai lần mới quỳ xuống. Sau đó, Thanh Đồng sẽ thực hiện lễ vái dập người bằng cách chống hai tay xuống chiếu, mặt úp sát và vái ba lễ. Cuối cùng, Thanh Đồng đứng dậy đi lùi ba bước về vị trí cũ để bắt đầu giá đệ nhất.

Trong suốt buổi hầu đồng, Thanh Đồng sẽ thay đổi trang phục và tiếp tục thực hiện các nghi thức hầu cùng với đội ngũ cung văn. Khi thần linh nhập vào, đầu Thanh Đồng sẽ lắc lư rồi hét lên một tiếng và chỉ ngón trỏ trái lên Trời. Điều này cho thấy giá quan lớn đệ nhất đã nhập vào người hầu đồng. Trong khi đó, người hầu đồng sẽ ngồi xếp bằng và xoa khăn khẩn rồi phủ lên đầu, hai tay cầm mép khăn phủ gọn gàng ở đầu gối để tiếp nhận thần linh và thực hiện các nghi thức hầu đồng.

Trình tự của một giá hầu đồng

Sau khi hất khăn phủ, Thanh Đồng được biết là đang ở một giá mới và cần thực hiện theo 4 trình tự sau để phù hợp với giá hầu đồng. Bên cạnh việc thờ cúng trước khi hầu, người hầu đồng cũng nên chú ý những điều sau đây:

Thay lễ phục

Việc thay lễ phục trong nghi thức Hầu Đồng là thể hiện sự trang nghiêm và tôn kính đối với từng vị Thánh Mẫu. Mỗi vị thánh sẽ có một bộ trang phục riêng phù hợp với danh hiệu và màu sắc cũng khác nhau để tương ứng với từng Phủ và gốc tích sắc tộc. Việc lựa chọn lễ phục phù hợp là một công việc quan trọng trong chuẩn bị cho nghi thức hầu đồng và cũng là cách thể hiện sự tôn kính với mỗi vị Thánh Mẫu.

Dâng hương hành lễ

Dâng hương là một trong những nghi thức quan trọng trong buổi Hầu Đồng, thể hiện tấm lòng tôn kính và thành khẩn của người hầu đồng đối với các Thánh Mẫu. Trong đó, người hầu đồng sẽ cầm một bó nhang được đốt sẵn trên tay trái, được bọc trong một chiếc khăn tẩm hương thơm.

Đồng thời, người hầu đồng cũng cầm một nén hương trên tay phải và huơ lên bó nhang bên tay trái. Động tác này được xem là phù phép để xua đuổi tà ma, mang đến sự bình an và tinh thần an lạc cho buổi lễ. Việc dâng hương được thực hiện với sự trang trọng và tôn nghiêm, góp phần tạo nên bầu không khí thiêng liêng cho nghi lễ hầu đồng.

Lễ thánh giáng

Lễ thánh giáng sẽ được diễn ra khi thần linh nhập vào Thanh Đồng. Dấu hiệu thể hiện rõ nhất là người hầu đồng sẽ buông các nén hương đang cầm, chắp tay, nghiêng mình ra hiệu thánh thuộc hạng cấp bậc nào.

Đối với các Thánh Mẫu, sẽ thuộc hình thức giáng trùm khăn (hầu tráng mạn) và Mẫu chỉ đến chứng giám rồi đi ngay sau đó. Ngược lại, giáng mở khăn sẽ đại diện cho các hàng quan trở xuống.

Khi thánh nhập vào, người hầu đồng sẽ xuất thần, tự thôi miên giúp họ nhảy múa uyển chuyển, nhịp nhàng hơn mà bình thường họ sẽ không làm được. Đó chính là cảm giác hưng phấn mang tính tâm linh tôn giáo mà chỉ xuất hiện một số người hầu đồng.

Ban lộc và nghe chầu văn

Sau khi diễn xong màn múa, các Thánh Mẫu thường ngồi xuống để nghe đội ngũ cung văn hát về sự tích của chính mình trong lễ hầu đồng. Trong lúc này, các Thánh Mẫu cũng sẽ dùng lễ vật mà người hầu đồng đã dâng lên để thể hiện sự hài lòng, như rượu, thuốc lá, trầu nước…

Ngoài ra, Thánh cũng thưởng tiền cho đội ngũ cung văn và ban lộc cho những người dân tham dự lễ hầu đồng. Lộc Thánh có thể bao gồm nhiều thứ như hoa quả, bánh trái, tiền bạc, và các nén nhang cháy để cầu nguyện cho sự bình an và tài lộc.

Thánh thăng

Thánh thăng là nghi thức cuối cùng trong một buổi hầu đồng. Người hầu đồng sẽ đặt hai tay lên trán, quạt che đầu và thở hổn hển. Hai người phụ đồng sẽ nhanh chóng trùm khăn lên đầu Thanh Đồng và bắt đầu hát điệu Thánh xa giá hồi cung. Đây là bài hát để đưa linh hồn Thánh quay trở lại thế giới ngay sau khi thực hiện xong giá hầu đồng. Sau khi bài hát kết thúc, buổi hầu đồng sẽ kết thúc hoàn toàn và đội ngũ cung văn cùng các thánh sẽ rời đi.

Các giá hầu đồng phổ biến hiện nay

Trong nghi lễ hầu đồng, có tất cả 36 giá, mỗi giá đại diện cho một vị Thánh. Tuy nhiên, một buổi hầu đồng sẽ không bao gồm đầy đủ 36 giá, mà thường là 8 – 15 giá và tùy thuộc vào tâm nguyện của người hầu đồng.

Hầu đồng - nét văn hóa dân gian của người Việt
Hầu đồng – nét văn hóa dân gian của người Việt

Giá hầu thỉnh Tam tòa Thánh Mẫu

Tam Hòa Thánh Mẫu có thể nhìn thấy phổ biến ở các đền, điện, phủ của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam – Tứ phủ. Trên ban thờ sẽ gồm có 3 ngôi của 3 vị Thánh Mẫu sau:

  • Mẫu Đệ Nhất Thiên Tiên Liễu Hạnh Công Chúa
  • Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn Quế Hoa Mỵ Nương Công Chúa
  • Mẫu Đệ Tam Thoải Cung Xích Lân Long Nữ

Giá hầu nhà Trần

Nhà Trần không sắp xếp hàng bậc theo quan tước như trong Tứ Phủ mà nhà Trần sẽ tập trung vào việc sắp xếp gia đình. Hơn nữa, nhà Trần chỉ dâng lên lễ vật vàng mã để hành lễ. Hiện nay, có thể dễ dàng thấy rằng nhà Trần hầu hết thờ các vị thánh như:

  • Đức ông Trần Triều Quốc Công Tiết Chế Nhân Vũ Hưng Đạo Đại Vương
  • Vương Mẫu Trần Triều
  • Đệ Nhất Vương Tử Hưng Vũ Vương
  • Đệ Nhị Vương Tử Hưng Hiến Vương
  • Đệ Tam Vương Tử Hưng Trí Vương
  • Vương Tể Phò Mã Phạm Ngũ Lão
  • Đệ Nhất Vương Cô Quyên Thanh Công Chúa
  • Đệ Nhị Vương Cô Đại Hoàng Công Chúa
  • Ông Tả Yết Kiêu
  • Ông Hữu Dã Tượng
  • Cô Bé Cửa Suốt
  • Cô Bé Cửa Đông

Giá hầu hội đồng Thánh Chúa

Trên hội đồng Thánh Chúa có 18 Chúa Bói, 12 Chúa Chữa, nhưng chỉ thỉnh 3 vị tối thượng gọi là Tam vị Chúa Mường để hầu đồng.

Ba vị này là những người phụ nữ nhân đức, đem đến nhiều điều tốt lành cho chúng sanh và triều đình ngày xưa, nên được người đời nhớ ơn và lập đền thờ phụng. Tam vị Chúa Mường gồm có:

  • Chúa Tây Thiên Đệ Nhất
  • Chúa Nguyệt Hồ Đệ Nhị
  • Chúa Lâm Thao Đệ Tam

Ngoài ra, còn có thêm các vị Chúa khác như là:

  • Chúa Thác Bờ
  • Chúa Long Giao
  • Chúa Cà Fê
  • Chúa Năm Phương
  • Chúa Mọi

Giá hầu Tứ Phủ Vương Quan

Vương Quan là các vị Quan lớn trong Tứ Phủ, chuyên cai quản 4 phương và đều là các vị hoàng tử, danh tướng, có công với quốc gia. Tứ Phủ Vương Quan thường sẽ gồm 5 vị quan lớn, nhưng ở một số địa phương khi hầu đồng người ta thỉnh 6 vị dưới đây:

  • Vương Quan Đệ Nhất Thượng Thiên
  • Vương Quan Đệ Nhị Giám Sát
  • Vương Quan Đệ Tam Thoải Phủ
  • Vương Quan Đệ Tứ Khâm Sai
  • Vương Quan Đệ Ngũ Tuần Tranh
  • Quan Điều Thất (hầu sau các giá Quan lớn)

Giá hầu tứ phủ Chầu Bà

Các vị Chầu Bà cũng là những phụ nữ nhân đức, có công lớn với nhân dân và đất nước. Vì thế, được nhân dân thờ phụng và tôn kính trong Tứ Phủ và được Vua Mẫu giao cho việc trông coi sông núi dưới nhân gian. Hiện nay, hàng Tứ Phủ Chầu Bà có 12 vị, gồm có:

  • Chầu Đệ Nhất Thượng Thiên
  • Chầu Đệ Nhị Thượng Ngàn
  • Chầu Đệ Tam Thoải Cung
  • Chầu Đệ Tứ Khâm Sai
  • Chầu Năm Suối Lân
  • Chầu Lục Cung Nương
  • Chầu Thất Tân La
  • Chầu Bát Nàn Đông Dung
  • Chầu Cửu Tỉnh Sòng Sơn
  • Chầu Mười Đồng Mỏ
  • Chầu Bé Thoải Cung

Giá hầu Tứ Phủ ông Hoàng

Tứ Phủ ông Hoàng cũng được xem như các vị Quan Lớn, là người có tài giúp dân giúp nước nên được nhân dân thờ phụng. Hàng Ông Hoàng sẽ bao gồm 10 vị sau đây:

  • Ông Hoàng Cả Quận Vân
  • Ông Hoàng Đôi Người Mán
  • Ông Hoàng Bơ Thoải Cung
  • Ông Hoàng Tư
  • Ông Hoàng Năm
  • Ông Hoàng Lục Thanh Hà
  • Ông Hoàng Bảy Bảo Hà
  • Ông Hoàng Bát Quốc (Quan Bắc Quốc)
  • Ông Hoàng Chín Cờn Môn
  • Ông Hoàng Mười Nghệ An

Giá hầu Tứ Phủ Thánh Cô

Tứ Phủ Thánh Cô là một hàng gồm các cô tiên theo hầu cận các Thánh Mẫu, Chúa Mường và Chầu Bà. Các Thánh Cô là những cô gái đoan trang, có công với giang sơn nên cũng được nhân dân quý trọng và lập đền thờ.

  • Cô Cả Thượng Thiên
  • Cô Đôi Thượng Ngàn
  • Cô Bơ Bông
  • Cô Bơ Tây Hồ
  • Cô Tư Ỷ La
  • Cô Năm Suối Lân
  • Cô Sáu Lục Cung
  • Cô Bảy Kim Giao
  • Cô Tám Đồi Chè
  • Cô Chín Thượng Ngàn
  • Cô Chín Giếng (Cô Chín Sòng)
  • Cô Mười Mỏ Ba
  • Cô Bé Đông Cuông
  • Cô Bé Tân An
  • Cô Bé Núi Dùm
  • Cô Bé Minh Lương
  • Cô Bé Mỏ Than
  • Cô Bé Suối Ngang
  • Cô Bé Thác Bờ
  • Cô Bé Bản Đền
  • Cô Đôi Cam Đường

Giá hầu Tứ Phủ Thánh Cậu

Thánh cậu là những thiếu niên mất khi còn trẻ, tinh nghịch, thường phù hộ cho các gia đình buôn bán cũng như những người muốn cầu học hành.

Hàng Thánh Cậu sẽ bao gồm 8 vị sau đây:

  • Cậu Hoàng Cả Phủ Giầy
  • Cậu Hoàng Cả Sòng Sơn
  • Cậu Hoàng Đôi
  • Cậu Hoàng Bơ
  • Cậu Hoàng Tư
  • Cậu Hoàng Năm
  • Cậu Hoàng Bé Đồi Ngang
  • Cậu Bén Bản Đền (trông coi 2 bên đền)

Giá hầu Quan Hạ Ban

Giá hầu Quan Hạ Ban (Quan Ngũ Hổ) thường sẽ phù hợp với những người có căn Quan lớn mới có thể hầu. Nghi thức và quy trình hầu Quan Ngũ Hổ là không dễ dàng, khi Thần Hổ nhập xác, phải làm động tác như phun lửa, nhai bó hương đang cháy, đập vỡ đĩa…

Đặc biệt, Quan Ngũ Hổ thường được hầu vào những dịp tổ chức tiệc nhà Trần và những dịp cuối năm. Hàng Quan Hạ Ban sẽ gồm có các vị Thần dưới đây:

  • Hoàng Hổ Thần Tướng
  • Thanh Hổ Thần Tướng
  • Xích Hổ thần Tướng
  • Bạch Hổ Thần Tướng
  • Hắc Hổ Thần Tướng
  • Thanh Xà Đại Tướng
  • Bạch Xà Đại Tướng

Các thành phần có thể tham gia hầu đồng

Theo truyền thống văn hóa hầu đồng từ lâu đời, những người được tham gia vào nghi lễ lên đồng thường là Thanh Đồng và các cử tọa. Thanh Đồng là người đứng giá hầu đồng, là nam giới sẽ được gọi là “cậu”, trong khi Thanh Đồng là nữ giới sẽ được gọi là “cô” hoặc “bà đồng”.

Cùng với Thanh Đồng, thường sẽ có thêm hai hoặc bốn phụ đồng, được gọi là nhị trụ hay tứ trụ, đi cùng để chuẩn bị trang phục lễ lạt.

Ngoài ra, các cử tọa sẽ là những người ngồi xem buổi hầu đồng và thể hiện lòng tôn kính của mình cho các vị thánh mỗi khi giáng ngự. Các cử tọa thường là các con nhang đệ tử, hát theo điệu múa để được ban lộc từ các vị Thánh.

Để phục vụ cho những nghi lễ hầu đồng, người ta đã sáng tạo thêm một hình thức lễ nhạc được gọi là Hát văn. Những người hát chầu văn tấu nhạc phục vụ buổi lễ được gọi là cung văn chính. Các nghi lễ lên đồng còn có sự tham gia của những người trực tiếp thực hiện các nghi thức, cúng lễ, nhưng số lượng này thường ít hơn.

Tuy nhiên, với sự phát triển của xã hội và một số lợi dụng, hiện nay đã xuất hiện nhiều người tự phong là “ông đồng” hoặc “bà đồng” để lợi dụng tín ngưỡng và kiếm lợi. Điều này gây ra hiểu lầm về nghi thức hầu đồng và có thể gây tổn thương đến tín ngưỡng và giá trị văn hóa của nó. Do đó, việc bảo tồn và phát huy đúng giá trị của nghi thức này là rất cần thiết để thể hiện đúng ý nghĩa tâm linh và văn hóa của nó.

Hầu đồng - nét văn hóa dân gian của người Việt
Hầu đồng – nét văn hóa dân gian của người Việt

Hầu đồng có phải là một hình thức mê tín dị đoạn?

Hầu đồng, đồng bóng hay lên đồng là một hình thức tín ngưỡng dân gian có từ xa xưa của người Việt Nam. Tín ngưỡng này là niềm tin tinh thần của con người và có tính chất tôn giáo. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện tín ngưỡng này, con người đã có những hành động và nhận thức sai lệch, dẫn đến sự xuất hiện của mê tín dị đoan.

Bản chất của giá hầu đồng là kết nối tâm linh, thoả mãn đời sống tinh thần và củng cố niềm tin của con người vào một thế giới huyền bí. Tuy nhiên, hiện nay có rất nhiều người giả danh là ông đồng bà đồng để lợi dụng tín ngưỡng, kiếm tiền không chính đáng từ người dân.

Người Việt vẫn tin rằng, thần linh có thể ban phúc lộc và soi đường chỉ lối cho những người trần. Tuy nhiên, việc mở các buổi giá đồng hàng trăm, hàng chục triệu để có được sự thánh hiển linh phù hộ độ trì hoặc loại bỏ xui rủi hoàn toàn không có thực.

Hầu đồng giống như một buổi bày tỏ niềm tin, ca ngợi các vị thần linh đồng thời cũng là một cuộc vui chơi, diễn xướng, ca múa tập thể. Không có căn cứ văn hoá nào chỉ ra rằng những buổi hầu đồng này sẽ có tác dụng tăng may mắn, cầu phúc hay hoá giải vận hạn một cách kỳ diệu.

Ý nghĩa của hầu đồng chủ yếu là để nói về tinh thần, niềm tin. Tuy nhiên, những buổi hầu đồng biến tướng có thể dẫn đến lạm dụng và bị lợi dụng kiếm tiền chuộc lợi. Để bảo tồn và phát huy giá trị của nghi thức này, cần hiểu chính xác hầu đồng là gì và tôn thờ tín ngưỡng một cách đúng đắn, lý trí.

Tác dụng của việc hầu đồng

Đối với xã hội

Với đạo Mẫu, tín ngưỡng thờ Mẫu được coi là sự hiện thân của mẹ thiên nhiên, người cai quản và che chở cho vũ trụ. Mẹ Thiên được xem là người cai quản trời, Mẫu Địa là người cai quản đất, Mẫu Cốm cai quản vùng sông nước và Mẫu Thượng ngàn cai quản rừng. Tín đồ đạo Mẫu tin rằng mẹ thiên nhiên mang lại điều tốt lành cho mọi người và đức Thánh được coi là cách giúp con người hòa mình vào thiên nhiên để lắng nghe và thấu hiểu, từ đó thay đổi dần nhận thức để bảo vệ thiên nhiên khỏi các mối đe dọa như chặt phá rừng, biến đổi khí hậu và các vấn đề liên quan khác.

Trong truyền thống đạo Mẫu, các nghi lễ, lễ hội và ca ngợi các vị Thánh có công trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước được tổ chức để thể hiện tình yêu nước của dân tộc. Uống nước nhớ nguồn và cầu mong quốc thái dân an là những giá trị quan trọng trong đạo Mẫu.

Hầu đồng và chầu văn là hai hoạt động tâm linh được coi là bảo tàng sống của văn hóa Việt Nam. Trong các buổi lễ này, các bài văn khấn hầu đồng được coi là một kho tàng văn hóa nhân văn khổng lồ. Cảm nhận được không gian tâm linh đầy uy nghiêm, người tham gia hầu đồng cảm nhận được sự đoàn kết và tôn giáo, không chỉ từ Phật tử và Nho giáo mà còn từ các tôn giáo khác, các nhà khoa học, tiểu thương và nhiều người hoạt động trong lĩnh vực khác.

Tín đồ đạo Mẫu tin rằng thờ Mẹ và các hoạt động tâm linh khác là những cách để duy trì và phát triển các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam. Chúng cũng được coi là một phương tiện để kết nối con người với thiên nhiên và tôn vinh những giá trị đạo đức cao quý của con người.

Đối với Thanh đồng

Thật không ngẫu nhiên khi ngoại hình của những người Thanh Đồng thường rực rỡ và xinh đẹp. Khi tham gia vào các buổi lễ linh thiêng, bạn sẽ cảm nhận được luồng Thánh khí bao trùm ngôi đền. Lễ thánh là một phương tiện để con người trở về cội nguồn, nhận được sự che chở của cha mẹ, giải phóng những năng lượng xấu trong cơ thể và tiếp nhận thánh khí. Sau mỗi vấn hầu đồng, những người tham gia thường trở nên mạnh mẽ, linh hoạt hơn và có sắc mặt hồng hào.

Các thanh niên có căn đồng, khi lên đồng, thường có thể lấy lại được cân bằng trong cuộc sống. Những nhà kinh doanh tin rằng Thánh Mẫu phù hộ cho họ và niềm tin này trở thành sức mạnh để họ thực hiện mong muốn kinh doanh thành công.

Hầu Thánh được coi là phương thức để giúp con người giải tỏa mọi bức xúc trong đời thường, hướng tới sự Chân – Thiện – Mỹ và làm nên một cuộc sống hạnh phúc hơn. Ngoài ra, hầu Thánh cũng giúp con người tìm thấy cảm giác bình an, tiếp thu năng lượng tốt từ thánh khí và cảm nhận được sự che chở của các vị thần linh.

Tín đồ Thanh Đồng tin rằng lễ thánh và hầu Thánh là những hoạt động tâm linh mang đến những giá trị tinh thần và vật chất cho con người. Họ tin rằng khi tinh thần được tốt đẹp, thì cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn và con người có thể đạt được hạnh phúc và thành công trong cuộc sống.

Đối với gia tiên

Mỗi buổi hầu thánh không chỉ mang lại lợi lạc cho đồng nhân mà còn ban tài phát lộc cho tất cả những người đến dự và gia tiên của họ. Vì vậy, khi có vấn hầu, gia tiên rất háo hức đến hầu hạ nhà ngài và yêu cầu tấu đối cho con cháu của họ. Gia đình nào có vong linh đi theo hầu Thánh thì sẽ nhận được nhiều trợ độ cho con cháu.

Với gia tiên của Thanh Đồng, khi con cháu của họ được chấm đồng bắt lính, gia tiên sẽ tác phúc cho con cháu đi đúng đường. Khi con cháu tham gia vào buổi hầu thánh và biết đường tu, họ sẽ quan tâm đến gia tiên nhiều hơn và đó còn là cách tạo thêm phúc phần cho dòng họ. Điều này làm nên một câu tục ngữ xưa: “Có phúc lấy được cô Đồng, mà táng Hàm Rồng lấy chồng thủ nhang”.

Tín đồ Thanh Đồng tin rằng trong mỗi buổi hầu thánh, các vị thần linh sẽ đến và mang đến những phước lành cho mọi người. Họ tin rằng khi tham gia vào các buổi lễ này, con người sẽ được giải tỏa nỗi ám ảnh trong cuộc sống và nhận được sự bảo vệ của các vị thần linh. Ngoài ra, hầu thánh còn là cách để con người tôn vinh và tìm hiểu thêm về truyền thống văn hóa tâm linh của dân tộc Việt Nam.

Đối với những người tham dự vấn hầu đồng

Hầu đồng không chỉ đơn giản là một hình thức diễn xướng mà thông qua ông Đồng bà Đồng đã tái hiện lại hình ảnh các vị Thánh được ghi danh trong lịch sử và người dân đặc biệt ngưỡng mộ. Thông qua việc nhập hồn vào các vị Thánh, các vị thần linh sẽ tiếp dẫn những lời vàng ngọc để chúng sinh vận dụng vào cuộc sống thường nhật để tu dưỡng đức tính và thỏa mãn niềm mong ước được thăng hoa cùng giới thần tiên. Ngoài ra, các ngài cũng ban phước, ban lộc để an ủi tâm linh và đem lại may mắn trong cuộc sống.

Lộc nhà Thánh có nhiều nhưng cũng không kể xiết, bởi chúng cũng thưởng phạt phân minh, hư là phạt, có công thì thưởng. Thưởng ở đây không chỉ là một hình thức khuyến khích mà còn giáo dục con người sống tốt hơn và đem lại lợi ích cho cộng đồng.

Có thể nói Hầu Thánh là một hình thức đặc biệt của Tín ngưỡng thờ Mẫu tứ phủ. Đây là một nghi lễ đầy sức mạnh vô hình thiêng liêng, thông qua cách nhập hồn vào các vị Thánh có thật trong lịch sử, để đáp ứng được nguyện vọng văn hóa tâm linh của cộng đồng dân tộc. “Thà đui mà giữ đạo nhà, còn hơn có mắt ông cha không thờ”. Đó là thông điệp về sự quan trọng của bảo tồn và phát triển nền văn hóa dân tộc. Chúng ta hãy cùng góp một phần công sức nhỏ bé để duy trì và phát triển giá trị văn hóa tinh thần của dân tộc Việt Nam.

Tổng kết

Hầu đồng - nét văn hóa dân gian của người Việt
Hầu đồng – nét văn hóa dân gian của người Việt

Sau nhiều năm giải thích và loại bỏ những quan niệm sai lầm, định nghĩa của hầu đồng ngày càng được nhiều người hiểu rõ hơn. Hơn nữa, đây là một phần không thể thiếu trong văn hoá Việt Nam và người Việt đã tự hào mang nó ra thế giới.

Trong một xã hội hiện đại và áp lực, hầu đồng là một cách tìm kiếm sự thanh tịnh và tìm đường đi đúng. Do đó, việc bảo tồn và phát triển tín ngưỡng này là rất cần thiết.

Chúng ta hy vọng mỗi người sẽ có cơ hội để trải nghiệm hoặc tham gia nghi lễ này. Đồng thời, chúng ta cũng cần bảo vệ và phát triển tín ngưỡng này để tránh bị mai một và tránh những nhận định tiêu cực về văn hóa tín ngưỡng và tâm linh.

Tham khảo

Mẫu Thượng Thiên (mẹ Trời)

“Mẫu Thượng Thiên” là một khái niệm tín ngưỡng trong văn hóa dân gian Việt Nam, đặc biệt trong đạo Mẫu. Theo đó, “Mẫu” là một từ chỉ nữ thần, được tôn vinh như một vị thánh và được tín đồ đạo Mẫu kính trọng.

“Mẫu Thượng Thiên” được hiểu là một khái niệm tôn giáo về một nguyên thủy, linh thiêng, vượt qua sự hiểu biết của con người. Theo tín đồ đạo Mẫu, Mẫu Thượng Thiên là một vị thần nữ, là người đại diện cho Thiên Chúa, đã đem đến ánh sáng và hy vọng cho nhân loại. Mẫu Thượng Thiên còn được coi là vị thánh cao quý và thể hiện tinh thần đạo đức, từ bi và cảm thông với tất cả mọi người.

Điểm đặc biệt của Mẫu Thượng Thiên là sự liên kết với đất nước và dân tộc Việt Nam, được coi là một linh hồn bảo hộ cho mọi người, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn và chông gai của lịch sử. Mẫu Thượng Thiên được coi là một người mẹ yêu thương, đem đến sự an ủi và hy vọng cho mọi người.

Tôn giáo đạo Mẫu coi Mẫu Thượng Thiên là vị thần trên trời, nhưng cũng được tôn vinh dưới hình thức một vị mẹ yêu thương trên đất liền. Nó là một phần không thể thiếu trong văn hóa dân gian Việt Nam, một biểu tượng của sự yêu thương và hy vọng.

Trong đạo Mẫu, người ta tôn thờ và cầu nguyện với Mẫu Thượng Thiên, với mong muốn được sự bảo hộ, sự giúp đỡ và sự tha thứ của vị thánh này. Tuy nhiên, ngoài đạo Mẫu, Mẫu Thượng Thiên cũng được nhiều người tôn vinh và coi là một biểu tượng văn hóa quan trọng của dân tộc Việt Nam.

Tóm lại, “Mẫu Thượng Thiên” là một khái niệm tôn giáo vô cùng quan trọng trong đạo Mẫu và văn hóa dân gian Việt Nam. Nó được coi là một người mẹ yêu thương.

Mẫu Địa thổ (mẹ Đất)

Mẫu Địa thổ là một khái niệm tín ngưỡng dân gian Việt Nam, thể hiện sự tôn kính và cúng dường đối với các thần linh và linh hồn của địa phương, đặc biệt là những linh hồn đã qua đời và được coi như “chủ nhà” của vùng đất đó.

Trong quan niệm dân gian, mỗi địa phương sẽ có một thần linh chủ trì và bảo vệ cho vùng đất, được gọi là “Địa thổ” hoặc “Chủ nhà địa phương”. Địa thổ được coi như là thần linh bảo hộ và quản lý các sự kiện liên quan đến phát triển và an ninh của vùng đất. Họ được coi như là người “chủ” của đất đai và có quyền giám sát các hoạt động của con người trên đất đó.

Mẫu Địa thổ thường được tôn kính và cúng dường như một trong những thần linh quan trọng nhất trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Các nghi lễ cúng dường Mẫu Địa thổ thường được tổ chức vào các ngày lễ trọng đại như lễ hội đền Địa, lễ hội trồng cây cối, lễ hội mùa đông và lễ hội mùa xuân.

Trong các nghi thức cúng dường Mẫu Địa thổ, người dân thường thực hiện các bước cúng dường như làm sạch đền thờ, thắp hương, đặt bánh trái, cúng rượu và đốt nhang. Bằng việc thực hiện các nghi lễ cúng dường này, người dân mong muốn sự bảo hộ, sự an lành và phát triển của vùng đất và con người sống trên đó.

Mẫu Địa thổ không chỉ được tôn kính và cúng dường ở các làng xóm, thị trấn mà còn được tôn kính ở các khu công nghiệp, khu dân cư mới và các công trình xây dựng lớn. Trong các công trình này, người ta thường xây dựng một đền thờ Mẫu Địa thổ để tôn kính và cúng dường họ. Điều này cho thấy tầm quan trọng và ảnh hưởng của Mẫu Địa thổ trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Mẫu Thoải (mẹ Nước)

“Mẫu Thoải” là một khái niệm trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, được coi là một trong những vị thần linh quan trọng và được tôn thờ. Được coi là một vị thần linh đặc biệt, Mẫu Thoải không phải là một con người, mà là một hình tượng biểu tượng, thể hiện cho tình yêu thương, lòng nhân ái và sự bao dung.

Theo truyền thuyết, Mẫu Thoải là một nữ thần linh xuất hiện từ lúc trời đất còn non trẻ, được coi là người chăm sóc và giúp đỡ con người trong những hoàn cảnh khó khăn. Với tấm lòng nhân ái và lòng từ bi, Mẫu Thoải thường được xem là một người mẹ, người chăm sóc và bảo vệ mọi người như một người mẹ của tất cả các loài vật trên đời.

Mẫu Thoải thường được tôn thờ trong những lễ hội và nghi lễ, nhất là trong các dịp lễ tết. Nơi tôn thờ Mẫu Thoải thường là các đền thờ hoặc những nơi có linh thiêng. Người ta thường đốt những đèn nhỏ, nến và hương thần để dâng lên Mẫu Thoải, hy vọng được bảo vệ và đón nhận sự giúp đỡ của người thần.

Tuy nhiên, không chỉ trong lễ hội và tín ngưỡng, Mẫu Thoải cũng là một biểu tượng văn hóa trong xã hội Việt Nam. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường sử dụng hình ảnh Mẫu Thoải như một biểu tượng tốt lành và đại diện cho tình mẫu tử. Hình ảnh Mẫu Thoải thường được sử dụng để trang trí trong các gia đình, trường học và các tổ chức khác.

Mẫu Thoải không chỉ là một vị thần linh được tôn thờ trong tín ngưỡng dân gian, mà còn là một biểu tượng tốt đẹp của lòng nhân ái và tình mẫu tử trong văn hóa Việt Nam. Qua đó, Mẫu Thoải giúp con người giữ vững và phát triển các giá trị nhân văn, tình cảm và lòng trắc ẩn trong đời sống hàng ngày.

Mẫu Thượng Ngàn (mẹ Núi Rừng)

“Mẫu Thượng Ngàn” là một khái niệm trong văn hóa tín ngưỡng dân gian Việt Nam, đặc biệt trong tín ngưỡng đạo Mẫu. Mẫu Thượng Ngàn là một vị thần linh được tôn thờ và thần thánh hóa, được coi là mẹ của tất cả các loài vật trên đời, là bậc thượng đế tối cao.

Trong tín ngưỡng đạo Mẫu, Mẫu Thượng Ngàn được coi là thượng đế trên cùng, là vị mẫu tròn đầy và đồng thời cũng là mẫu của những vị thần khác trong đạo Mẫu. Mẫu Thượng Ngàn được coi là người mẹ chính, là mẹ của tất cả mọi thứ trên đời. Với tư cách là vị thần linh cao nhất, Mẫu Thượng Ngàn có sức mạnh vô cùng to lớn, có thể bảo vệ và giúp đỡ con người trong mọi hoàn cảnh khó khăn.

Mẫu Thượng Ngàn được tôn thờ và thần thánh hóa bởi những cung nữ hay còn gọi là con nhà nghèo, được đào tạo từ nhỏ để trở thành những người phục vụ Mẫu đạo. Những cung nữ này sẽ trở thành những người truyền thống, truyền lại cho thế hệ sau nghi lễ và các nghi thức tôn thờ Mẫu Thượng Ngàn. Những người tôn thờ Mẫu Thượng Ngàn thường có niềm tin rằng bằng cách tôn thờ và thần thánh hóa vị thần này, họ sẽ được bảo vệ và giúp đỡ trong cuộc sống.

Mẫu Thượng Ngàn được miêu tả là vị thần linh với hình dáng phong cách truyền thống của người Việt Nam, là một bà mẹ đầy lòng thương yêu và nhân từ. Vị thần linh này được tôn thờ và coi là bậc thượng đế tối cao trong đạo Mẫu, là mẹ của tất cả các loài vật trên đời, bảo vệ và giúp đỡ con người trong cuộc sống. Với tầm quan trọng và sức mạnh của mình, Mẫu Thượng Ngàn là một trong những thần linh quan trọng nhất trong văn hóa tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Liên hệ

  • Trọng Tín Bàt Tràng
  • Địa chỉ: 37 Gầm Cầu, Đồng Xuân, Hoàn Kiếm, HN | 46 Xóm 1 Giang Cao, Bát Tràng, HN
  • Hotline: 0982559529
  • Zalo: 0982559529

Bài mới

Sự tích về Quan Đệ Nhất Thượng Thiên

Sự tích về Quan Đệ Nhất Thượng Thiên

Mục lụcHầu đồng là gì?Hầu đồng có phải là nghi lễ của Phật giáo không?Thế nào là văn hóa hầu đồng?Đôi nét về tục hầu đồng ở Việt NamÝ nghĩa của văn hóa hầu đồngVài nét về hát văn hầu

Xem thêm »
Sự tích Quan Nam Tào - Bắc Đẩu

Sự tích Quan Nam Tào – Bắc Đẩu

Mục lụcHầu đồng là gì?Hầu đồng có phải là nghi lễ của Phật giáo không?Thế nào là văn hóa hầu đồng?Đôi nét về tục hầu đồng ở Việt NamÝ nghĩa của văn hóa hầu đồngVài nét về hát văn hầu

Xem thêm »
x