Hotline: 0982559529
Header Style 29

My Cart0

0
There are 0 item(s) in your cart
Subtotal: 0

Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan

Ngũ Vị Tôn Quan - Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai - Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan - THUMB

Ngũ Vị Tôn Quan là 5 vị thần thiêng liêng theo truyền thuyết của người Việt, các bạn đã hiểu hết về các vị quan lớn này chưa? Hãy cùng Haudong.net tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai?

Trong truyền thuyết Việt Nam, Ngũ Vị Tôn Quan là 5 vị thần được coi là Thiên đế, có vai trò rất quan trọng trong hệ thống Tứ Phủ của Công Đồng. Ngũ Vị Tôn Quan bao gồm: Quan Lớn Đệ Nhất Thượng Thiên, Quan Lớn Đệ Nhị Thượng Ngàn (hoặc Quan Lớn Đệ Nhị Giám Sát), Quan Lớn Đệ Tam Thoải Phủ, Quan Lớn Đệ Tứ Khâm Sai và Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh.

Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan
Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan
  • Quan Lớn Đệ Nhất Thượng Thiên là người đứng đầu trong Ngũ Vị Tôn Quan. Ông được coi là Thiên Chúa, đồng thời là vị quan trọng nhất trong hệ thống Thần giáo.
  • Quan Lớn Đệ Nhị Thượng Ngàn hay Quan Lớn Đệ Nhị Giám Sát được coi là vị quan giám sát thiên hạ, bảo vệ sự an toàn của con người.
  • Quan Lớn Đệ Tam Thoải Phủ là vị quan chịu trách nhiệm giám sát âm phủ, đảm bảo rằng linh hồn của những người đã khuất được an nghỉ tại đó.
  • Quan Lớn Đệ Tứ Khâm Sai được coi là vị quan giám sát chính trong các vấn đề phong thủy, bảo vệ sự may mắn và tài lộc cho con người.
  • Cuối cùng, Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh là vị quan chịu trách nhiệm giám sát hỏa ngục.

Ngũ Vị Tôn Quan nằm ngay sau Điện thờ Thánh Mẫu. Đây là những vị quan được tương truyền là con trai của Vua Bát Hải Động Đình, gắn liền với những chiến công chống giặc ngoại xâm khi hóa thân, bảo vệ quốc thái dân an. Người dân khắp nơi thờ chính điện (Hội đồng) ở các làng có miếu thờ Mẫu.

Với vai trò quan trọng trong truyền thuyết và tín ngưỡng dân gian của người Việt Nam, Ngũ Vị Tôn Quan được thờ cúng và tôn vinh khắp nơi trên đất nước. Bằng việc tôn vinh và tôn thờ những vị thần này, con người mong muốn được bảo vệ và giữ gìn sự an toàn, hạnh phúc và thành công trong cuộc sống.

Sự tích của Ngũ Vị Tôn Quan

Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan
Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan

Quan Lớn Đệ Nhất Thượng Thiên

Quan Lớn Đệ Nhất Thượng Thiên là vị quan đứng đầu trong Ngũ Vị Tôn Quan. Ông là một trong những vị thần được tôn thờ nhiều nhất trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Tôn Ông Đệ Nhất được tưởng tượng là con trưởng của Vua Cha Bát Hải Động Đình, một nhân vật truyền thuyết có sức mạnh phi thường, được coi là ông lớn cai quản Thiên Đình.

Trong truyền thuyết, Quan Lớn Đệ Nhất Thượng Thiên được coi là Tôn Quân Đại Thần trên Đế Đình Thiên Cung, được sắc phong lên ngôi Thượng Thiên Nhất Phẩm Công Hậu, cai quản tam giới văn võ. Ông là vị thần có quyền lực và uy tín cao nhất trong hệ thống Thần giáo Việt Nam. Ông có trọng trách giám sát tất cả mọi việc trong vũ trụ, bảo vệ cho sự bình an, hạnh phúc của con người.

Theo tín ngưỡng dân gian, Quan Lớn Đệ Nhất Thượng Thiên ít khi lên ngôi, chỉ vào những dịp trọng đại như mở cung, tạ ơn nhập cung, nhập miếu hoặc các quan mới rời quan. Khi xuống đồng, ông mặc áo đỏ thêu rồng, hổ; lễ thắp hương, lễ khai quang, chứng giám hiện trạng. Thông thường khi mở phủ, người ta phải thỉnh Quan Đệ Nhất chứng giám Thiên Phủ.

Quan Lớn Đệ Nhất Thượng Thiên là vị thần được tôn thờ và thần hóa trong nhiều tín ngưỡng tôn giáo của người Việt Nam. Tôn vinh ông là mong muốn của con người được bảo vệ, được cai quản và có được sự phúc lộc trong cuộc sống. Với vai trò quan trọng và uy tín cao trong tín ngưỡng dân gian, Quan Lớn Đệ Nhất Thượng Thiên là một trong những vị thần được tôn thờ sùng bái nhất trong văn hóa dân gian Việt Nam.

Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan
Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan

Quan Lớn Đệ Nhị Thượng Ngàn

Quan Lớn Đệ Nhị Thượng Ngàn, còn gọi là Quan Nhị Giám hay Quan Thanh Tra Giám Sát, là vị quan chỉ huy thứ hai trong Ngũ Vị Tôn Quan. Ông là con trai thứ hai của Vua Cha Bát Hải Động Đình, được tưởng tượng là người tài giỏi, thông minh chính trực, được khắp nơi ngưỡng mộ, vua chúa đều gọi ông là học trò.

Theo truyền thuyết, Quan Lớn Đệ Nhị Thượng Ngàn sinh ra theo lệnh của Vua Cha và được đầu thai vào Hoàng cung. Có tín ngưỡng cho rằng ông hạ giới vào ngày mồng ba tháng mười một năm Ất Dậu và vào một nhà quý tộc. Khi trở về Thiên Đình, ông được giao quyền trông coi, cai quản Sơn Lâm và Thượng Ngàn, và xuống trần gian để che chở, bảo vệ cho nhân dân.

Trong tín ngưỡng dân gian, Quan Lớn Đệ Nhị Thượng Ngàn là vị quan có trách nhiệm giám sát, bảo vệ sự an toàn của con người. Ông được coi là một trong ba vị quan lớn thường ngự đồng (kể cả những ngày tiệc vui), và khi ngự đồng, ông mặc áo màu lam (xanh lam hoặc xanh lục) thêu rồng, hổ; thực hiện các nghi lễ thắp hương, khai quang, chứng giám, múa kiếm (có nơi theo đường Quan Giám sát, có nơi múa song kiếm, có nơi múa kiếm).

Quan Lớn Đệ Nhị Thượng Ngàn là vị thần được tôn thờ và sùng bái trong văn hóa tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Tôn vinh ông là mong muốn của con người được bảo vệ, được giám sát và có được sự an toàn, hạnh phúc trong cuộc sống. Ông là một trong những vị thần có uy tín và tầm quan trọng cao trong Ngũ Vị Tôn Quan, và luôn được nhắc đến trong các nghi lễ, tín ngưỡng của người Việt Nam.

Quan Lớn Đệ Tam Thoải Phủ

Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan
Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan

Quan Lớn Đệ Tam Thoải Phủ là vị quan thứ ba trong Ngũ Hành Tôn Quan, còn được gọi là Tam Phủ Vương Quân. Tôn Ông Đệ Tam là con trai thứ ba của Vua Cha Bát Hải Động Đình, được vua cha yêu thương và giao quyền cai quản Long Giai Động Đình, bên cạnh vua cha.

Theo truyền thuyết, ông cùng hai người em (tương truyền là hai người bạn thân) đã lên giúp vua Hùng chỉ huy thủy quân. Lúc này ba người đã tới Hà Nam và được nhân dân tôn vinh. Tuy nhiên, trong cuộc quyết chiến với giặc ngoại xâm, chỉ có Quan Lớn Đệ Tam xuất thân danh gia vọng tộc dưới thời Hùng Vương và trở thành vị tướng chỉ huy ba đạo quân. Trong cuộc chiến, ông đã hy sinh và phần trên (đầu) và phần dưới (thân) của ông trôi dạt vào hai bờ sông Lục Đầu.

Sau khi hy sinh, Tôn Ông Đệ Tam đã trở về Long Cung, nơi ông được tưởng tượng là người cai quản nghiên mực, thông hiểu Tam giới, có quyền cai trị các quan (nên có khi gọi là Ông Cai Đầu Đồng). Khi rảnh rỗi, ông chỉ huy ba quân tập hợp thuyền bè rong ruổi khắp vùng, sông suối, cầu phúc cho ngư dân.

Tôn Ông Đệ Tam được coi là vị quan tài ba và nổi tiếng nhất trong Ngũ Vị Tôn Quan. Khi xuống đồng, ông mặc áo trắng thêu rồng, hổ; thực hiện các lễ thắp hương, lễ khánh thành, lễ chứng giám và ông múa song kiếm. Khi có tiệc khai hội mở điện, người ta vào viếng Điện Thoải Phủ.

Trong các quan lớn, vì danh tiếng đứng đầu, nên Quan Lớn Đệ Tam được tôn thờ và sùng bái khắp nơi. Đền Lảnh Giang ở Mộc Nam, Duy Tiên, Hà Nam (gần Hưng Yên), tương truyền là nơi hạ thân của ông trôi dạt. Ngoài ra, còn có đền Xích Đằng ở Hà Nam (hai chùa), đền Cửa Đông ở thành phố Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn (gần đền Mẫu Thoại), đền Lâm Du ở huyện Gia Lâm, Hà Nội và đền Tam Kỳ ở thành phố Hải Phòng (gần bến xe Tam Bạc).

Mỗi nơi có đền thờ ông Tôn Đế Đệ Tam đều có cách thờ cúng và tôn vinh riêng. Tuy nhiên, chung quy lại đều thể hiện sự tôn trọng và sùng bái đối với vị quan tài ba này.

Trong nghi thức cúng tế, Quan Lớn Đệ Tam thường ngự đồng cùng với các quan lớn khác, và được coi là người đứng đầu. Ngoài ra, ông còn được tôn vinh trong các tác phẩm văn học và nghệ thuật như trong thơ ca, hội hoa và đặc biệt là trong nghệ thuật điêu khắc. Trong nghệ thuật điêu khắc, hình tượng ông được tạo hình rất phong phú và đa dạng, được chạm trổ trên các vật phẩm tôn giáo, tài liệu lịch sử, tường ngôi đình và cung điện.

Ngoài việc được tôn vinh trong văn hóa và tôn giáo, vị quan tài ba Tôn Ông Đệ Tam còn có tầm ảnh hưởng sâu sắc đến tình cảm của người dân đối với đất nước. Ông được xem là người hùng, người cai trị tài ba, người bảo vệ quốc thái dân an, mang đến hạnh phúc cho nhân dân. Trong tâm trí của người dân Việt Nam, ông là một biểu tượng của tinh thần anh hùng, đó là lý do vì sao ông được tôn vinh và tôn sùng trong suốt hàng ngàn năm.

Với những nét đặc trưng về sự tài ba, thông minh và chính trực, vị quan tài ba Tôn Ông Đệ Tam là một trong những biểu tượng quan trọng của văn hóa và tôn giáo dân tộc Việt Nam. Ông được ngưỡng mộ và tôn vinh không chỉ vì vai trò quan trọng trong hệ thống Tứ Phủ của Công Đồng, mà còn là vì sự đóng góp lớn lao của ông trong việc bảo vệ quốc gia và bảo vệ nhân dân.

Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan
Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan

Quan Lớn Đệ Tứ Khâm Sai

Quan Lớn Đệ Tứ Khâm Sai là vị quan thứ tư trong hệ thống Ngũ Vị Tôn Quan của Công Đồng. Tôn Ông Đề, còn được gọi là Đệ Tứ, là con trai thứ tư của Vua Cha Bát Hải Động Đình và là một trong những vị quan được coi là có thẩm quyền nhất trong tổ chức của Công Đồng.

Theo truyền thuyết, ông được giao trọng trách trấn giữ địa linh đồng bằng, cử đi tứ phủ. Tuy nhiên, ông thường ngự ở Thiên Đình, nơi ghi chép ngày tháng năm và chỉ khi có đại lễ mới được đưa về. Khi ngự đồng, ông mặc áo vàng thêu rồng, hổ, thực hiện các nghi lễ thắp hương, khai quang, chứng giám.

Quan Đệ Tứ được coi là người có vị trí rất quan trọng trong Tứ Phủ, và có thẩm quyền trong việc quản lý chính sách của đất nước, cũng như bảo vệ dân chúng. Trong tâm trí của người dân, ông được xem là người có tầm ảnh hưởng sâu sắc đến đất nước và nhân dân. Ông được tôn vinh là một người tài giỏi, thông minh, trí tuệ sâu sắc, và có sự liên kết chặt chẽ với các vị quan khác của Ngũ Vị Tôn Quan.

Với các nét đặc trưng về sự thông minh, trí tuệ và quyền uy, vị quan Tôn Ông Đề đã được tôn vinh và tôn sùng trong suốt hàng trăm năm của lịch sử Việt Nam. Tuy nhiên, ông không phải là vị quan được tôn vinh nhiều nhất, và thường được đưa vào cuối danh sách các vị quan để thờ cúng.

Tuy nhiên, với vị trí quan trọng của mình trong hệ thống Tứ Phủ của Công Đồng, Tôn Ông Đề được tôn vinh và tôn sùng trong văn hóa và tôn giáo dân tộc Việt Nam. Hình ảnh của ông cũng được tái hiện trong nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật và điêu khắc. Trong nghệ thuật điêu khắc, hình ảnh ông thường được chạm trổ trên các vật phẩm tôn giáo, tài liệu lịch sử, tường ngôi đình và cung đình.

Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan
Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan

Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh

Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh là một trong những vị quan được tôn vinh và tôn sùng trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Ông là con thứ năm của Vua Cha Bát Hải Động Đình và là một trong những tướng tài của triều đình, được giao quyền trấn giữ vùng ven biển.

Với tài năng và sự tận tụy với nhiệm vụ, ông đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong cuộc đời của mình. Ông được phong làm thái tử và được coi là một trong những người có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của đất nước.

Tuy nhiên, với tình yêu của mình, Quan Lớn Tuần Tranh đã phải trả giá đắt vì niềm tin và tình cảm của mình. Ông yêu một cô gái trẻ đẹp, vốn là vợ lẽ của một quan huyện bên đó. Dù đã kết hôn nhưng cô vẫn đáp lại tình cảm của Quan Lớn Tuần Tranh. Khi sự việc bị phát hiện, ông bị vu cáo và bị đưa đi đày ở Kỳ Cùng, Lạng Sơn.

Tại đây, ông đã quyết định tự vẫn để rửa oan, chứng tỏ mình vô tội và để lại một tấm gương sáng cho hậu thế. Hành động của Quan Lớn Tuần Tranh đã cho thấy tình yêu chân thành của ông, đồng thời làm dấy lên lòng tin và lòng trung thành của nhân dân đối với vị quan này.

Với sự hi sinh của mình, Quan Lớn Tuần Tranh đã trở thành một hình mẫu tuyệt vời cho những người trẻ tuổi. Hành động của ông đã được tôn vinh và ghi nhận trong nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật và điêu khắc. Hình ảnh của ông thường được chạm trổ trên các vật phẩm tôn giáo, tài liệu lịch sử, tường ngôi đình và cung điện.

Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan
Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan

Với sự tài năng và tận tụy trong công việc, cùng với tình yêu chân thành và lòng trung thành của mình, Quan Lớn Tuần Tranh đã để lại một dấu ấn sâu đậm trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Ông là một trong những vị quan được tôn vinh nhiều nhất và có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và tôn giáo của dân tộc. Hành trình cuộc đời của Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh cũng là một phần trong sự phát triển và thăng tiến của đất nước Việt Nam.

Với sự tận tụy với nhiệm vụ, tài năng và lòng trung thành, Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh đã trở thành một biểu tượng văn hóa của dân tộc Việt Nam. Với hành động của mình, ông đã truyền cảm hứng và khuyến khích người dân Việt Nam đối diện với những khó khăn và thử thách của cuộc đời.

Với sự hy sinh và lòng trung thành, Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh đã trở thành một trong những vị quan được tôn vinh và tôn sùng nhất trong lịch sử Việt Nam. Các tác phẩm văn học, nghệ thuật và điêu khắc đều truyền tải thông điệp về tình yêu chân thành, lòng trung thành và sự hy sinh của Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh.

Hành trình cuộc đời của Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh đã cho thấy rằng, tình yêu và lòng trung thành luôn được đánh giá cao trong đời sống của mỗi người. Tình yêu là một trong những điều cơ bản nhất của con người, và đôi khi, để bảo vệ tình yêu, ta phải trả giá đắt, nhưng đó cũng là một phần trong sự trưởng thành và tinh thần cao đẹp của con người.

Văn khấn Ngũ Vị Tôn Quan

Bài khấn Ngũ Vị Tôn Quan

Con niệm Nam mô A di đà phật !

Con niệm Nam mô A di đà phật !

Con niệm Nam mô A di đà phật !

Hương tử chúng con thành tâm

Kính lạy: Tam tòa Đức Thánh Mẫu

Kính lạy: Ngũ Vị Tôn Quan cộng đồng các quan.

Hôm nay là ngày …. nhằm tiết xuân/hạ/thu/đông thiên cát nhật

Tín chủ con là ………..

Ngụ tại:……………………………

Cùng toàn thể gia chung nhất tâm nhất lễ đến trước cửa Ngũ Vị Tôn Quan cộng đồng các quan, nhất tâm nhất lễ một lòng một dạ chắp tay kính lễ khấu đầu vọng bái. Nhất tâm kính lễ kính dâng lên Ngũ Vị Tôn Quan cộng đồng các quan, cúi xin các quan cứu độ, gia hộ độ trì cho toàn thể gia chung chúng con già được mạnh khỏe, trẻ được bình an, cầu tài được tài, cầu lộc được lộc, cầu bình an được bình an. Cúi xin Ngũ Vị Tôn Quan cộng đồng quan lớn che chở cho chúng con bốn mùa được bình an tứ thời được thanh tâm an lạc.

Nam mô a di đà phật! (3 lần)

Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan
Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan

Bài khấn Ngũ Vị Tôn Quan đầy đủ nhất

Con niệm Nam mô a di dà Phật!

Con niệm Nam mô a di dà Phật!

Con niệm Nam mô a di dà Phật!

Con lạy chín phương Trời, con lạy mười phương Đất, con lạy mười phương chư Phật, chư Phật mười phương.

Nam Mô Bản sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Nam Mô Tiếp Dẫn Đạo Sư A Di Đà Phật.

Nam Mô Đương Lai Hạ Sinh Di Lặc Tôn Phật.

Nam Mô Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát.

Con Lạy Chư Đại Bồ Tát, Chư Hiền Thánh Tăng.Hộ Pháp Chư Thiên, Thiện Thần Bồ Tát.

Con lạy Tam Vị Đức Vua Cha Đức Tam Thập Tam Thiên Thiên Chúa Đế Thích Đề Hoàn Nhân Thánh Đế Ngọc Bệ Hạ

Con Lạy Hiệu Thiên chí tôn Kim Quyết Ngọc Hoàng Huyền Cung Đại Đế Ngọc Điện Hạ.

Con lạy Đức Phật Mẫu Hoàng Thiên

Con Lạy Đức Vua Cha Bát Hải Động Đình Thủy Quốc Long Vương.

Con lạy Tam Tòa Thánh Mẫu:

Con Lạy Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên

Con Lạy Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn

Con Lạy Mẫu Đệ Tam Thoải Phủ

Con Lạy Mẫu Đệ Tứ Khâm Sai

Con Lạy Hội Đồng Quan Tứ Trụ Triều Đình

Con Lạy Tam Phủ Công Đồng, Tứ Phủ Vạn Linh hội Đồng Tiên Thánh Đông A Phủ.

Con lạy Trần Triều Hiển Thánh Nhân Vũ Hưng Đạo Đại Vương.Con lạy Trần Triều Khải Thánh Vương Phụ, Vương Mẫu, Vương Phi Phu Nhân

Trần Triều Vương Huynh, Vương Đệ.Vương Tử, Vương Tế, Vương Nữ Vương Tôn

Con Lạy văn võ bá quan quân thần trần triều

Con lạy Tam Tòa chúa bói – Hội đồng Chúa bói Chúa chữa Chúa Mán Chúa Mường

Con Lạy Chúa Đệ Nhất Tây Thiên

Chúa Đệ Nhị Nguyệt Hồ

Chúa Đệ Tam Lâm Thao

Tiên Chúa Thác Bờ

Con Lạy Ngũ Phương Bản Cảnh Vũ Quận Bạch Hoa – Năm Phương Chúa Bà

Con lạy Ngũ Vị Vương Quan, Tôn Quan Đệ Nhất Thượng Thiên, Tôn quan Đệ Nhị Giám Sát, Tôn Quan Đệ Tam Thoải Phủ, Tôn quan Đệ Tứ Khâm Sai, Tôn Quan Đệ Ngũ Tuần Tranh.

Con lạy Tôn Quan Điều Thất.

Con cung thỉnh mời Tứ Phủ Chầu Bà

Chầu Đệ Nhất Thượng Thiên

Chầu Đệ Nhị Thượng Ngàn Đông Cuông

Chầu Đệ Tam Thoải Phủ

Chầu Đệ Tứ Khâm Sai

Chầu Năm Suối Lân

Chầu Lục Cung Nương

Chầu Bảy Tiên La

Chầu Bát Nàn Đông Nhung Đại Tướng Quân

Chầu Cửu Sòng Sơn

Chầu Mười Đồng Mỏ

Con lạy Hội Đồng Chầu Bé-Con Lạy Chầu Bé Thượng Ngàn Quyền Cai Bắc Lệ

Con cung thỉnh mời Tứ Phủ Thánh Hoàng, thập vị quan Hoàng

Con lạy 36 tòa Sơn Trang – Sơn Trang, Tám Tướng Thập Nhị Tiên Nàng

Con lạy Tứ Phủ Thánh Cô

Con xin kính lạy Cô Nhất Thượng Thiên- Cô Cả đền Dùm

Con lạy Cô đôi Thượng Ngàn

Cô bơ Thoải, con lạy cô tư Ỷ La, Cô năm suối lân, cô Sáu sơn trang, Cô bảy Tân La, cô Tám Đồi Chè, 12 cô Chín, Cô chín thượng Ngàn, Cô chín Sòng sơn, cô Mười mỏ Than, Hội đồng cô bé, Con Lạy cô bé Thượng ngàn, cô bé Thoải .con lạy cô Bé Bản Đền (bản điện), Con lạy Tứ Phủ Thánh Cậu trên Ngàn dưới Thoải.

Con lạy Cậu đệ nhất Hoàng Thiên, Cậu Hoàng Đôi Thượng Ngàn, Cậu Hoàng Ba Thoải, Cậu Hoàng Tư Long Thành, Con Lạy Cậu Bé Hoàng Thiên, Cậu Bé Thượng Ngàn, Cậu Quận Phủ Dầy, Cậu Đồi Ngang Phố Cát. Con lạy cậu bé bản Đền ( Bản Điện ).

Con Lạy Hội Đồng Quan Ngũ Dinh, Đôi quan Thanh Xà Bạch Xà, Sơn Thần Bản Thổ Ngũ Hổ Thần Tướng

Con cung thỉnh mời chư vị Chúa Chầu các Quan thủ Đền thủ Điện, Chư vị Thành Hoàng Bản Thổ, Chư vị Thần thổ cư đồng ngự dải đất này.

Đệ tử con tên là:…………. tuổi:……….

Ngụ tại:……………………………

Kim niên kim nguyệt cát nhật lương thời. Hôm nay ngày:… Tháng:… Năm:…

( Dâng gì cầu gì khấn nấy hoặc theo bài bên dưới)

Nhân …………..

Đệ tử con nhất tâm 1 lòng, nhất tòng 1 đạo, nhất tâm trí thiết, nhất dạ chí thành, đêm tưởng ngày mong, tu thiết hương, hoa, đăng, trà, quả, thực (mang miệng về tâu, mang đầu về bái), trên con tấu thượng thiên, dưới con đệ trình long cung thuỷ phủ cùng đồng gia quyến đăng cung phụng cửa đình thần tam tứ phủ ……………(tên đền) linh từ.

Mong trên cha độ, dưới mẫu thương, đèn trời đuốc biển soi đường dẫn lối, phù hộ độ trì cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hoà, vuốt ve che chở cho gia chung chúng con trong 3 tháng hè, 9 tháng đông, tai qua nạn khỏi – Đầu năm chí giữa, nửa năm chí cuối được bình an vô sự, cửa nhà khang ninh, cầu danh đắc danh, cầu phúc đắc phúc, đắc tài sai lộc…… Dãi tấm lòng thành cúi xin Phật Thánh Chúa Tiên anh linh chứng giám!!!

Cung thỉnh công đồng Lục Cung Tiên Tổ dòng họ….. nguyên quán…..,Tổ Cô Mãnh Tướng, cậu bé cô bé tại gia, chư vị tiên linh trong dòng họ theo hầu Phật Thánh cửa Đình Thần Tam Tứ Phủ, trên tấu tòa vàng Thượng Thiên, dưới tấu Thủy Cung Địa Phủ, cho con cháu nhất một lòng, tòng một đạo Sở cầu tất ứng, sở nguyện tòng tâm…

Nam mô a di dà Phật!

Nam mô a di dà Phật!

Nam mô a di dà Phật!

Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan
Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan

Tham khảo

Ban công đồng

Ban thờ Công Đồng là một phần không thể thiếu trong nền văn hóa tôn giáo của người Việt Nam. Đây là nơi để tôn vinh các vị thần, các vị anh hùng, vị tướng quân và các bậc đại nhân của dân tộc, được thờ cúng và tôn vinh trong lịch sử và tôn giáo.

Trong những năm gần đây, việc xây dựng và bảo tồn ban thờ Công Đồng ở đền, đình trở thành một vấn đề quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển văn hóa tôn giáo của đất nước. Ban thờ Công Đồng là một phần không thể thiếu trong các lễ hội tôn giáo, đặc biệt là vào dịp lễ Tết Nguyên Đán, lễ Vu Lan, lễ hội đền, đình.

Với những giá trị văn hóa, lịch sử và tôn giáo, ban thờ Công Đồng ở đền, đình đã trở thành một điểm đến hấp dẫn với du khách trong và ngoài nước. Đến đây, du khách có thể tham quan, khám phá, tìm hiểu về lịch sử, văn hóa và tôn giáo của người Việt Nam.

Ban thờ Công Đồng thường được xây dựng ở các đền, đình, chùa, miếu và nhà thờ trên khắp đất nước. Các loại ban thờ khác nhau thường được thiết kế và trang trí theo phong cách và truyền thống của địa phương. Tuy nhiên, đại đa số các ban thờ đều có những đặc điểm chung như hình ảnh các vị thần, các vị anh hùng, vị tướng quân được chạm trổ hoặc vẽ lên tường, bàn thờ và các vật phẩm tôn giáo như hương, nến, hoa quả, rượu, trầu, cao lương mỹ v.v…

Trong những năm qua, việc xây dựng và bảo tồn ban thờ Công Đồng đã được chú trọng và đầu tư mạnh mẽ bởi chính quyền và cộng đồng. Các đền, đình, chùa, miếu, nhà thờ đã được đầu tư xây dựng và sửa chữa, các hoạt động tôn giáo và lễ hội cũng được tổ chức một cách hấp dẫn và sôi động.

Các ban thờ Công Đồng ở đền, đình được xây dựng trên khắp đất nước Việt Nam đều mang trong mình giá trị văn hóa, lịch sử và tôn giáo vô cùng đặc biệt. Đó là nơi tôn vinh các vị thần, anh hùng, tướng quân, đại nhân của dân tộc, được thờ cúng và tôn vinh trong lịch sử và tôn giáo.

Với những giá trị văn hóa, lịch sử và tôn giáo đó, ban thờ Công Đồng ở đền, đình đã trở thành một điểm đến hấp dẫn với du khách trong và ngoài nước. Đến đây, du khách có thể tìm hiểu, khám phá về lịch sử, văn hóa và tôn giáo của người Việt Nam.

Các loại ban thờ khác nhau thường được thiết kế và trang trí theo phong cách và truyền thống của địa phương. Tuy nhiên, đại đa số các ban thờ đều có những đặc điểm chung như hình ảnh các vị thần, anh hùng, tướng quân được chạm trổ hoặc vẽ lên tường, bàn thờ và các vật phẩm tôn giáo như hương, nến, hoa quả, rượu, trầu, cao lương mỹ và nhiều loại vật phẩm khác.

Các đền, đình, chùa, miếu, nhà thờ với ban thờ Công Đồng của mình được xây dựng và bảo tồn một cách chặt chẽ bởi chính quyền và cộng đồng. Được đầu tư mạnh mẽ, các đền đình này đã được sửa chữa, trang trí lại, các hoạt động tôn giáo và lễ hội cũng được tổ chức một cách hấp dẫn và sôi động.

Đến với ban thờ Công Đồng, du khách sẽ không chỉ được khám phá và tìm hiểu về văn hóa tôn giáo của người Việt mà còn được tận hưởng không khí tâm linh thanh tịnh và yên bình. Các lễ hội, các nghi lễ tôn giáo được tổ chức thường xuyên tại các đền đình cũng là dịp để du khách được tham gia và trải nghiệm những nét đặc trưng của nền văn hóa tôn giáo Việt Nam.

Ý nghĩa của Nam mô a di dà Phật

“Nam mô a di đà Phật” là một câu nguyện trong đạo Phật được sử dụng rộng rãi trong nền văn hóa tôn giáo của người Việt Nam và các nước Đông Á khác. Câu nguyện này được người Phật tử thường dùng để cầu nguyện, trì niệm và tôn kính vị Bồ Tát Di Đà.

Trong tiếng Phạn, “Nam mô” có nghĩa là “phước lộc”, “a di đà” có nghĩa là “vô cùng vĩnh viễn” và “Phật” có nghĩa là “chánh pháp”. Tuy nhiên, ý nghĩa của câu nguyện này không chỉ đơn thuần là nghĩa từ mà còn chứa đựng những giá trị tinh thần, triết lý và tâm linh sâu sắc.

Đầu tiên, “Nam mô a di đà Phật” biểu thị sự tôn kính và kính trọng với vị Bồ Tát Di Đà, một trong những vị Bồ Tát đại diện cho sự thông thái, tình yêu và lòng từ bi. Vị Bồ Tát này được coi là người chứng minh được tình yêu và từ bi vô hạn của Ngài đối với mọi vật chất và tất cả các sinh vật.

Câu nguyện “Nam mô a di đà Phật” cũng mang ý nghĩa của sự tôn kính và tôn trọng chân thành đối với đạo Phật. Người Phật tử thường sử dụng câu nguyện này để tôn kính và cầu nguyện cho sự thanh tịnh tâm linh và sự an lạc trong cuộc sống.

Ngoài ra, “Nam mô a di đà Phật” còn có ý nghĩa của sự hy vọng, sự cầu nguyện và sự tin tưởng vào một tương lai tốt đẹp hơn. Người Phật tử tin rằng khi họ nhắc tới tên của vị Bồ Tát Di Đà và cầu nguyện cho Ngài, họ sẽ được ban cho những phước lộc và sự giải thoát khỏi những gánh nặng của cuộc sống.

Một ý nghĩa khác của “Nam mô a di đà Phật” là sự tôn trọng với luân lý và đạo đức. Câu nguyện này cho thấy sự tôn trọng và kính trọng đối với những nguyên tắc cơ bản của đạo Phật, như sự từ bi, sự hạnh phúc và sự giải thoát. Nó cũng khuyến khích người ta tuân thủ các giá trị đạo đức và hành xử đúng đắn trong cuộc sống hàng ngày.

Cuối cùng, “Nam mô a di đà Phật” còn có ý nghĩa của sự đồng cảm và tình yêu thương. Câu nguyện này thể hiện sự thông cảm đối với mọi loài vật và mọi con người, chứng tỏ tình yêu và lòng từ bi của vị Bồ Tát Di Đà đối với tất cả các sinh vật.

Trong nền văn hóa tôn giáo của người Việt Nam, câu nguyện “Nam mô a di đà Phật” được coi là một trong những cách để truyền tải và thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với vị Bồ Tát Di Đà và đạo Phật. Nó cũng là một cách để tìm kiếm sự giải thoát, sự an lạc và sự thanh tịnh trong cuộc sống.

Với ý nghĩa sâu sắc và tác dụng tốt đẹp của nó, câu nguyện “Nam mô a di đà Phật” đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa tôn giáo của người Việt Nam và các nước Đông Á khác. Nó đã truyền tải thông điệp của sự tôn trọng, sự đồng cảm và sự từ bi, đồng thời cũng giúp con người tìm thấy sự thanh tịnh và giải thoát trong cuộc sống.

Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan
Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan

Thích Ca Mâu Ni Phật

Thích Ca Mâu Ni Phật, hay còn gọi là Đức Phật Thích Ca, là người sáng lập ra đạo Phật và được tôn kính là một trong những vị Bồ Tát vĩ đại nhất trong lịch sử tôn giáo thế giới. Tên gọi của Ngài có nghĩa là “đã đến rồi đi” và biểu thị cho sự tạm thời và không vĩnh cửu của sự sống trên trần gian.

Thích Ca Mâu Ni Phật sinh ra vào khoảng thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên trong một gia đình quý tộc ở Lạc Thiên, một vùng miền đồng bằng ven sông Hồng, nay thuộc tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Ông được sinh ra trong một gia đình giàu có, có cha là Vua Suddhodana và mẹ là Maya Devi. Theo truyền thuyết, mẹ của Thích Ca đã mơ thấy một con voi trắng đứng trên đồi khi đang mang thai và sau đó, ông được sinh ra.

Thích Ca Mâu Ni Phật đã trải qua một cuộc sống đầy tư lự và sự thoả hiệp trước khi quyết định rời bỏ gia đình và lập ra đạo Phật. Khi ông 29 tuổi, Ngài đã rời nhà và bắt đầu cuộc hành trình của mình để tìm kiếm sự giải thoát khỏi đau khổ và sự trầm luân của cuộc sống. Sau nhiều năm thực hành và tìm hiểu, Thích Ca đã đạt được sự giác ngộ và trở thành một vị Bồ Tát.

Thích Ca Mâu Ni Phật đã dạy cho những người tín đồ của Ngài về sự thoát khỏi cuộc sống đầy đau khổ và đưa ra những nguyên tắc cơ bản của đạo Phật, bao gồm Tứ Thiện và Tám Hạnh. Tứ Thiện bao gồm Từ Bi, Thành Đạt, Phương Đức và Niệm Phật, trong khi Tám Hạnh bao gồm Giác Ngộ, Niết Bàn, Định Tâm, Duyên Hòa, Trí Hội, Nhãn Tịnh, Tán Nhơn và Nhân Đức. Tất cả những nguyên tắc này đều xoay quanh ý tưởng về tình yêu, sự từ bi và sự giác ngộ.

Thích Ca Mâu Ni Phật đã trở thành một vị Thánh trong nhiều tôn giáo khác nhau trên thế giới, bao gồm đạo Phật, đạo Thiên Chúa giáo, đạo Hồi giáo và đạo Hindu. Ngài được coi là một trong những vị Thánh được tôn kính nhất và là biểu tượng của sự hiểu biết, tình yêu và từ bi.

Sau khi Ngài qua đời, các tín đồ của Ngài đã tiếp tục phát triển và truyền bá đạo Phật trên khắp châu Á và sau đó trên toàn thế giới. Đạo Phật hiện nay được coi là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới và có một ảnh hưởng rất lớn đến văn hóa và tư tưởng của nhiều quốc gia.

Về mặt tâm linh, Thích Ca Mâu Ni Phật vẫn được tôn kính là một vị Thánh và là một nguồn cảm hứng vô tận cho các tín đồ của Ngài. Các tín đồ thường cầu nguyện, trì niệm và tôn kính Ngài để được bình an, sự giải thoát và sự an lạc trong cuộc sống. Ngoài ra, những nguyên tắc của đạo Phật cũng được sử dụng như một hướng dẫn cho cuộc sống và trở thành một phần quan trọng của nền văn hóa và triết lý của nhiều quốc gia.

Với tầm ảnh hưởng toàn cầu của mình, Thích Ca Mâu Ni Phật đã trở thành biểu tượng của sự hiểu biết, tình yêu và từ bi trên toàn thế giới. Tuy Ngài đã qua đời từ lâu, nhưng tầm ảnh hưởng của Ngài vẫn còn và sẽ tiếp tục tồn tại trong nhiều thế hệ tới.

Quan Thế Âm Bồ Tát

Quan Thế Âm Bồ Tát là một trong những vị Thần Bồ Tát được tôn kính và thờ cúng rộng rãi trong đạo Phật và nhiều tôn giáo khác trên toàn thế giới. Vị Bồ Tát này được coi là một trong những vị cao quý nhất, mang đến sự bảo vệ, an lạc và sự thoát khỏi khổ đau cho tất cả mọi người.

Quan Thế Âm Bồ Tát là vị Thần Bồ Tát đại diện cho lòng từ bi, với tâm nguyện giúp đỡ mọi người trong cuộc sống và đưa họ đến đường lối phù hợp với Luân Đôn. Trong tiếng Phạn, tên gọi của Quan Thế Âm Bồ Tát là “Avalokiteshvara”, có nghĩa là “nhìn xuống thế gian với lòng từ bi”.

Theo truyền thuyết, Quan Thế Âm Bồ Tát đã từng là một vị Phật, nhưng sau đó Ngài quyết định trở thành một vị Thần Bồ Tát để giúp đỡ mọi người trên trần gian. Quan Thế Âm Bồ Tát thường được tượng trưng bằng hình ảnh một người có ba mắt, tay cầm một bông hoa sen và một khăn tay để lau đi nước mắt của những người đau khổ.

Quan Thế Âm Bồ Tát được coi là một trong những vị Thần Bồ Tát có tác dụng nhất trong việc giúp đỡ mọi người thoát khỏi khổ đau và đưa họ đến đường lối đúng đắn. Người ta thường thờ cúng vị Bồ Tát này để cầu nguyện cho sự bình an, sức khỏe và may mắn trong cuộc sống, cũng như cầu nguyện cho sự giác ngộ và sự an lạc của tất cả mọi người.

Quan Thế Âm Bồ Tát còn được tôn kính trong nhiều tôn giáo khác nhau trên thế giới, bao gồm đạo Thiên Chúa giáo và đạo Tây Tạng. Trong đạo Thiên Chúa giáo, Quan Thế Âm Bồ Tát được tôn kính là một trong những vị Thánh Quan của Thiên Chúa, mang đến sự bảo vệ và yêu thương cho tất cả mọi người. Trong đạo Tây Tạng, Quan Thế Âm Bồ Tát được gọi là Chenrezig, là vị Bồ Tát bảo vệ Tây Tạng và có tác dụng giúp đỡ tất cả những người cần thiết, đặc biệt là trong việc giải thoát khỏi khổ đau và sự trầm luân của cuộc sống.

Trong nghệ thuật, Quan Thế Âm Bồ Tát thường được miêu tả bằng những hình ảnh đa dạng, từ những bức tranh đơn giản cho đến những tác phẩm nghệ thuật phức tạp. Hình ảnh của Quan Thế Âm Bồ Tát thường được sử dụng để trang trí các đền chùa, đền thờ và những nơi linh thiêng khác.

Bên cạnh đó, Quan Thế Âm Bồ Tát còn được kính trọng như là một trong những vị bảo vệ và linh hội của các nghệ nhân và người làm nghề trên toàn thế giới. Người ta thường cầu nguyện cho sự bảo vệ và may mắn trong công việc của họ, cũng như cầu nguyện cho sự phát triển và thịnh vượng của nghề nghiệp.

Tóm lại, Quan Thế Âm Bồ Tát là một trong những vị Thần Bồ Tát được tôn kính và thờ cúng rộng rãi trong đạo Phật và nhiều tôn giáo khác trên toàn thế giới. Với tình yêu và lòng từ bi vô hạn, Quan Thế Âm Bồ Tát đã trở thành vị Bồ Tát mang lại sự bảo vệ, an lạc và giải thoát khỏi khổ đau cho tất cả mọi người. Hình ảnh của Quan Thế Âm Bồ Tát đã trở thành một phần quan trọng trong nghệ thuật và văn hóa, cũng như sự kính trọng và tôn trọng của con người đối với những giá trị tinh thần và triết lý cao đẹp trong cuộc sống.

Chư Phật mười phương

Chư Phật Mười Phương là thuật ngữ để chỉ những vị Phật được tôn kính và thờ cúng rộng rãi trong đạo Phật và nhiều tôn giáo khác trên toàn thế giới. Chúng được xem như những vị Thánh đã giúp đỡ con người vượt qua những khó khăn và đau khổ của cuộc sống và dẫn đường hướng về sự giác ngộ và bình an.

Trong số Chư Phật Mười Phương, có một số vị Phật được tôn kính và thờ cúng nhiều hơn ở một số nước, nhưng đều là những vị Thánh quan trọng trong đạo Phật. Sau đây là một số giới thiệu về những vị Phật này.

  • Đức Phật Thích Ca Mâu Ni: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là người sáng lập ra đạo Phật và được tôn kính là một trong những vị Bồ Tát vĩ đại nhất trong lịch sử tôn giáo thế giới. Ông sinh ra vào khoảng thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên trong một gia đình quý tộc ở Lạc Thiên, nay thuộc tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Ông đã trải qua nhiều khó khăn và đau khổ trước khi đạt được sự giác ngộ và trở thành một vị Bồ Tát.
  • Đức Phật Đại Thế Chí: Đức Phật Đại Thế Chí (Sanskrit: Mahavairocana) là vị Phật được tôn kính trong đạo Shingon của Nhật Bản. Ông được coi là “vị Phật của sự rực rỡ và sự thông suốt”. Vị Phật này được tưởng tượng là một người đang ngồi trên hoa sen, với tay cầm trên một viên ngọc quý.
  • Đức Phật Đại Bi: Đức Phật Đại Bi (Sanskrit: Avalokitesvara) là vị Thần Bồ Tát đại diện cho lòng từ bi, với tâm nguyện giúp đỡ mọi người trong cuộc sống và đưa họ đến đường lối phù hợp với Luân Đôn. Trong tiếng Phạn, tên gọi của Quan Thế Âm Bồ Tát là “Avalokiteshvara”, có nghĩa là “nhìn xuống thế gian với lòng từ bi”.
  • Đức Phật Đức Bồ Tát: Đức Phật Đức Bồ Tát (Sanskrit: Samantabhadra) là vị Bồ Tát đại diện cho sự giác ngộ và sự thông suốt. Trong tiếng Phạn, tên gọi của ông có nghĩa là “vĩnh cửu trong trạng thái hoàn toàn”. Đức Phật Đức Bồ Tát được tưởng tượng là một người đang cưỡi trên một con voi trắng, tay cầm một cành sen và một chiếc chuông.
  • Đức Phật A Di Đà: Đức Phật A Di Đà (Sanskrit: Amitabha) là vị Phật được tôn kính trong đạo Tịnh Độ của Trung Quốc và Nhật Bản. Vị Phật này được coi là “vị Phật của ánh sáng vô tận và sự giác ngộ”. Đức Phật A Di Đà được tưởng tượng là một người đang ngồi trên một tòa sen vàng, với tay cầm trên một viên ngọc quý.
  • Đức Phật Di Lặc: Đức Phật Di Lặc (tiếng Trung: Budai) là vị Phật được tôn kính trong đạo Thiên Chúa giáo, đạo Phật và đạo Tam Giáo ở Trung Quốc. Vị Phật này được tưởng tượng là một người đàn ông béo phì, đang cười tươi và cầm trên tay một túi tiền vàng. Ông được coi là vị Phật mang lại sự giàu có và may mắn.
  • Đức Phật Vạn Thế Thánh Mẫu: Đức Phật Vạn Thế Thánh Mẫu (tiếng Trung: Guanyin) là vị Thần Bồ Tát đại diện cho tình yêu và sự từ bi. Vị Bồ Tát này thường được tưởng tượng là một người phụ nữ đang ngồi trên một tòa sen vàng, với tay cầm trên một hoa sen và một trái quả đào.

Ngoài những vị Phật này, còn có nhiều vị Phật khác được tôn kính và thờ cúng trong đạo Phật và nhiều tôn giáo khác trên toàn thế giới. Chư Phật Mười Phương là một biểu tượng của sự giác ngộ, sự thông suốt và lòng từ bi, mang đến sự bình an và niềm hy vọng cho con người. Tôn kính và thờ cúng Chư Phật Mười Phương là một phần của nghi lễ và truyền thống tôn giáo của nhiều quốc gia và dân tộc trên thế giới.

Ngọc Hoàng Đại Đế

Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan
Ngũ Vị Tôn Quan: Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai? Những gì bạn nên biết về Ngũ Vị Tôn Quan

Ngọc Hoàng Đại Đế là một trong những vị thần được tôn kính và thần sùng rộng rãi trong văn hoá truyền thống của người Trung Hoa. Ông được coi là vị thần bảo vệ vương triều và giữ gìn sự bình an, giàu có và thành đạt cho con người.

Truyền thuyết kể rằng Ngọc Hoàng Đại Đế là vị thần đứng đầu trong thập đại tiên tử của người Trung Hoa, được phong là Đại Đế để thống trị thiên hạ. Ông được cho là người đã sáng lập ra triều đại Hoàng Kim, và đặt ra các quy tắc và nghi thức để giúp vua chúa và người dân sống đàng hoàng và tuân thủ đạo đức.

Theo truyền thống, Ngọc Hoàng Đại Đế được tưởng tượng là một vị thần trưởng thành, có đầu là một con rồng và thân là một người đàn ông, tượng trưng cho sự vĩ đại và uy quyền. Ông thường được tưởng tượng đang ngồi trên một chiếc ngai vàng, với tư cách là người điều khiển vận mệnh của cả thiên hạ.

Ngọc Hoàng Đại Đế được tôn kính và thờ cúng trong nhiều tôn giáo khác nhau của người Trung Hoa, bao gồm Phật giáo, đạo Công giáo, đạo Thần giáo và đạo Dân giáo. Trong Phật giáo, ông thường được tôn kính cùng với các vị Bồ Tát và Thần linh khác, được coi là vị thần bảo vệ các đạo tràng và giúp đỡ người tu hành trong hành trình tìm kiếm sự giác ngộ.

Tuy nhiên, nhiều người vẫn cho rằng Ngọc Hoàng Đại Đế không chỉ đơn thuần là một vị thần trong văn hoá và tôn giáo Trung Hoa, mà còn là biểu tượng của sự tôn trọng và tự hào về dân tộc, cùng với các giá trị văn hoá và lịch sử của đất nước. Ông được coi là một ký hiệu quan trọng của sự thống nhất và sức mạnh của đất nước Trung Quốc.

Ngọc Hoàng Đại Đế cũng được coi là người phân phối phúc lộc cho con người. Thường thì vào dịp Tết Nguyên Đán, người Trung Quốc sẽ cúng Ngọc Hoàng Đại Đế.

Bên cạnh đó, Ngọc Hoàng Đại Đế cũng được coi là người đứng đầu trong văn hoá trang trí và kiến trúc của người Trung Hoa. Hình ảnh của ông thường được dùng để trang trí các tòa nhà, đền đài và cung điện của vua chúa, tạo nên một không gian trang trọng và uy nghiêm. Những công trình kiến trúc đình đám như Thành Đại Việt hay Lăng Tẩm Khải Định cũng đều có hình ảnh của Ngọc Hoàng Đại Đế được khắc trên các bức tranh, cột trụ và tường đá.

Trong lịch sử, Ngọc Hoàng Đại Đế cũng được liên kết với nhiều sự kiện và truyền thuyết. Theo truyền thuyết, ông đã sáng lập triều đại Hoàng Kim, mở ra một thời đại phồn thịnh và hùng mạnh cho đất nước Trung Hoa. Ông cũng được cho là người đã lập ra các kinh thành và kiến trúc đình đám như thành Tống, thành Thành Đô hay thành Đại La.

Ngoài ra, Ngọc Hoàng Đại Đế cũng được coi là người đã bảo vệ và giúp đỡ con người trong nhiều lần khó khăn và thảm họa. Ví dụ như trong thời kỳ lịch sử như khởi nghĩa Tây Sơn hay cuộc kháng chiến chống lại xâm lược của quân đội Nhật Bản, Ngọc Hoàng Đại Đế đã được coi là người hộ vệ đất nước và con người.

Tóm lại, Ngọc Hoàng Đại Đế là một biểu tượng quan trọng trong văn hoá và tôn giáo Trung Hoa, đại diện cho sự bảo vệ và giúp đỡ con người trong cuộc sống. Hình ảnh của ông cũng được liên kết với nhiều kiến trúc và truyền thuyết đặc sắc của người Trung Hoa. Tuy nhiên, ông cũng là một biểu tượng của sự thống nhất và tự hào dân tộc, được coi là người đứng đầu trong văn hoá và lịch sử của đất nước.

Liên hệ

  • Trọng Tín Bàt Tràng
  • Địa chỉ: 37 Gầm Cầu, Đồng Xuân, Hoàn Kiếm, HN | 46 Xóm 1 Giang Cao, Bát Tràng, HN
  • Hotline: 0982559529
  • Zalo: 0982559529

Bài mới

Sự tích về Quan Đệ Nhất Thượng Thiên

Sự tích về Quan Đệ Nhất Thượng Thiên

Mục lụcNgũ Vị Tôn Quan gồm những ai?Sự tích của Ngũ Vị Tôn QuanQuan Lớn Đệ Nhất Thượng ThiênQuan Lớn Đệ Nhị Thượng NgànQuan Lớn Đệ Tam Thoải PhủQuan Lớn Đệ Tứ Khâm SaiQuan Lớn Đệ Ngũ Tuần TranhVăn khấn

Xem thêm »
Sự tích Quan Nam Tào - Bắc Đẩu

Sự tích Quan Nam Tào – Bắc Đẩu

Mục lụcNgũ Vị Tôn Quan gồm những ai?Sự tích của Ngũ Vị Tôn QuanQuan Lớn Đệ Nhất Thượng ThiênQuan Lớn Đệ Nhị Thượng NgànQuan Lớn Đệ Tam Thoải PhủQuan Lớn Đệ Tứ Khâm SaiQuan Lớn Đệ Ngũ Tuần TranhVăn khấn

Xem thêm »
Sự tích về Vua cha Ngọc Hoàng Thượng Đế

Sự tích về Vua cha Ngọc Hoàng Thượng Đế

Mục lụcNgũ Vị Tôn Quan gồm những ai?Sự tích của Ngũ Vị Tôn QuanQuan Lớn Đệ Nhất Thượng ThiênQuan Lớn Đệ Nhị Thượng NgànQuan Lớn Đệ Tam Thoải PhủQuan Lớn Đệ Tứ Khâm SaiQuan Lớn Đệ Ngũ Tuần TranhVăn khấn

Xem thêm »
x